Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87501 |
Họ tên:
Trần Minh Anh
Ngày sinh: 20/12/1996 CMND: 264***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 87502 |
Họ tên:
Lê Văn Lợi
Ngày sinh: 10/09/1986 CMND: 264***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 87503 |
Họ tên:
Phạm Đức
Ngày sinh: 14/11/1990 CMND: 264***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD; Thạc sĩ XDCT thủy |
|
||||||||||||
| 87504 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Quốc Huy
Ngày sinh: 18/10/1987 CMND: 264***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 87505 |
Họ tên:
Võ Thanh Hóa
Ngày sinh: 29/07/1984 CMND: 264***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 87506 |
Họ tên:
Lê Quang Hòa
Ngày sinh: 18/10/1984 Thẻ căn cước: 042******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng; Trung cấp giao thông |
|
||||||||||||
| 87507 |
Họ tên:
Đỗ Văn Cường
Ngày sinh: 08/11/1988 CMND: 151***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 87508 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hiền
Ngày sinh: 19/01/1997 Thẻ căn cước: 001******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 87509 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Thủy
Ngày sinh: 29/09/1976 Thẻ căn cước: 001******953 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 87510 |
Họ tên:
Mai Xuân Bắc
Ngày sinh: 04/02/1994 Thẻ căn cước: 036******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87511 |
Họ tên:
Phạm Văn Khánh
Ngày sinh: 05/03/1988 Thẻ căn cước: 001******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87512 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Xuân
Ngày sinh: 01/10/1970 Thẻ căn cước: 001******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87513 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Yên
Ngày sinh: 04/11/1969 Thẻ căn cước: 001******047 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 87514 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 03/06/1989 CMND: 125***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa, bản đồ |
|
||||||||||||
| 87515 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 20/06/1989 Thẻ căn cước: 027******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87516 |
Họ tên:
Phạm Duy Nam
Ngày sinh: 13/03/1983 Thẻ căn cước: 001******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87517 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 21/03/1994 Thẻ căn cước: 001******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 87518 |
Họ tên:
Hồ Thức Bình
Ngày sinh: 09/09/1981 CMND: 182***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87519 |
Họ tên:
Vũ Văn Sự
Ngày sinh: 12/12/1981 Thẻ căn cước: 036******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87520 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Duy
Ngày sinh: 23/03/1993 CMND: 187***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
