Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87421 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Lâm
Ngày sinh: 19/05/1994 CMND: 174***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87422 |
Họ tên:
Hoàng Văn Giáp
Ngày sinh: 19/12/1953 Thẻ căn cước: 038******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường Ô tô |
|
||||||||||||
| 87423 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phước
Ngày sinh: 24/10/1982 Thẻ căn cước: 038******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87424 |
Họ tên:
Lê Văn Biên
Ngày sinh: 15/08/1987 CMND: 172***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 87425 |
Họ tên:
Phan Tuấn Anh
Ngày sinh: 18/10/1993 Thẻ căn cước: 038******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 87426 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Huân
Ngày sinh: 08/06/1991 Thẻ căn cước: 038******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87427 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vượng
Ngày sinh: 28/12/1979 CMND: 171***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 87428 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Vũ
Ngày sinh: 06/07/1993 Thẻ căn cước: 038******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87429 |
Họ tên:
Đặng Nam Kha
Ngày sinh: 25/08/1993 Thẻ căn cước: 080******516 Trình độ chuyên môn: KS cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 87430 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Đạt
Ngày sinh: 28/12/1987 Thẻ căn cước: 080******752 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 87431 |
Họ tên:
Phan Lê Minh
Ngày sinh: 18/08/1984 Thẻ căn cước: 080******435 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 87432 |
Họ tên:
Lê Đình Nhu
Ngày sinh: 14/12/1990 CMND: 183***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87433 |
Họ tên:
Mạc Văn Cầu
Ngày sinh: 26/10/1986 Thẻ căn cước: 006******073 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 87434 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tình
Ngày sinh: 02/09/1980 CMND: 092***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 87435 |
Họ tên:
Dương Văn Chung
Ngày sinh: 02/08/1987 CMND: 095***625 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Điện CN-DD |
|
||||||||||||
| 87436 |
Họ tên:
Vương Đại Thắng
Ngày sinh: 25/01/1994 Thẻ căn cước: 006******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 87437 |
Họ tên:
Tạ Duy Điện
Ngày sinh: 24/01/1955 CMND: 135***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 87438 |
Họ tên:
Sái Văn Hải
Ngày sinh: 27/01/1985 Thẻ căn cước: 006******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 87439 |
Họ tên:
Nông Việt Dũng
Ngày sinh: 08/03/1973 Thẻ căn cước: 006******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 87440 |
Họ tên:
Nông Văn Hoạch
Ngày sinh: 10/05/1960 Thẻ căn cước: 006******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
