Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
87401 Họ tên: Nguyễn Tiến Phong
Ngày sinh: 07/10/1974
Hộ chiếu: 300*****748
Trình độ chuyên môn: Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00125402 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) II 22/11/2026
HAD-00125402 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 22/11/2026
87402 Họ tên: Trương Thanh Vũ
Ngày sinh: 23/01/1974
CMND: 142***250
Trình độ chuyên môn: Thủy nông cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00125401 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) II 22/11/2026
HAD-00125401 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 22/11/2026
87403 Họ tên: Ngô Văn Phúc
Ngày sinh: 09/09/1971
Hộ chiếu: 300*****012
Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00125400 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) III 22/11/2026
87404 Họ tên: Nguyễn Đức Văn
Ngày sinh: 17/01/1974
CMND: 141***206
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi - Thuỷ nông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00125399 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) II 22/11/2026
HAD-00125399 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 22/11/2026
87405 Họ tên: Phạm Thị Thu Trang
Ngày sinh: 06/07/1982
Hộ chiếu: 301*****732
Trình độ chuyên môn: Thủy nông cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00125398 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) II 22/11/2026
HAD-00125398 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) III 22/11/2026
87406 Họ tên: Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 03/01/1987
Hộ chiếu: 300*****764
Trình độ chuyên môn: Cơ khí chuyên dùng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00125397 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình thủy lợi II 22/11/2026
HAD-00125397 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 22/11/2026
87407 Họ tên: Đoàn Văn Phong
Ngày sinh: 17/10/1984
CMND: 063***405
Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00125396 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 22/11/2026
LCA-00125396 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông cầu III 22/11/2026
87408 Họ tên: Phạm Như Thông
Ngày sinh: 06/04/1995
CMND: 152***889
Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XD công trình GT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00125395 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 22/11/2026
LCA-00125395 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình; Giao thông, XDDDCN&HTKT III 22/11/2026
87409 Họ tên: Đặng Văn Mạnh
Ngày sinh: 17/05/1974
Thẻ căn cước: 012******059
Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00125394 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình: giao thông II 22/11/2026
LCA-00125394 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình: Dân dụng CN &HTKT III 22/11/2026
87410 Họ tên: Đỗ Viết Định
Ngày sinh: 10/02/1978
CMND: 063***561
Trình độ chuyên môn: KS.Kỹ thuật CTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00125393 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 22/11/2026
LCA-00125393 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông giao thông cầu, đường bộ III 22/11/2026
87411 Họ tên: Hứa Mạnh Hùng
Ngày sinh: 16/06/1988
Thẻ căn cước: 010******225
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00125392 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 22/11/2026
LCA-00125392 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 22/11/2026
87412 Họ tên: Hà Đức Kỳ
Ngày sinh: 08/03/1985
Thẻ căn cước: 026******864
Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình XD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00125391 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (trừ công trình điện) II 22/11/2026
LCA-00125391 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 22/11/2026
87413 Họ tên: Bùi Văn Lượng
Ngày sinh: 28/06/1982
Thẻ căn cước: 010******300
Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00125390 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp II 22/11/2026
LCA-00125390 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Hạ tầng kỹ thuật III 22/11/2026
87414 Họ tên: Trần Công Nguyên
Ngày sinh: 30/09/1970
Thẻ căn cước: 015******691
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00125389 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình: Dân dụng CN II 22/11/2026
LCA-00125389 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình: HTKT III 22/11/2026
87415 Họ tên: Nguyễn Trọng Quân
Ngày sinh: 02/09/1980
Thẻ căn cước: 025******343
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00125388 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (trừ công trình điện) II 22/11/2026
LCA-00125388 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (trừ công trình điện) II 22/11/2026
87416 Họ tên: Hà Đức Thành
Ngày sinh: 23/09/1974
Thẻ căn cước: 026******714
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00125387 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (trừ công trình điện) II 22/11/2026
LCA-00125387 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông cầu, đường bộ III 22/11/2026
87417 Họ tên: Nguyễn Minh Nguyệt
Ngày sinh: 30/06/1979
Thẻ căn cước: 019******487
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAS-00125386 Định giá xây dựng - Đinh giá xây dựng III 13/08/2035
LAS-00125386 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Giao thông (cầu, đường bộ) II 11/06/2026
87418 Họ tên: Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 16/09/1986
Thẻ căn cước: 038******721
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAS-00125385 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 27/02/2028
LAS-00125385 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông(đường bộ) III 27/02/2028
87419 Họ tên: Hoàng Đình Tiến
Ngày sinh: 06/05/1993
CMND: 174***258
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00125384 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 29/11/2026
87420 Họ tên: Nguyễn Văn Lực
Ngày sinh: 25/05/1995
CMND: 174***608
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00125383 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 29/11/2026
THH-00125383 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 22/09/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn