Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87401 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Phong
Ngày sinh: 07/10/1974 Hộ chiếu: 300*****748 Trình độ chuyên môn: Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 87402 |
Họ tên:
Trương Thanh Vũ
Ngày sinh: 23/01/1974 CMND: 142***250 Trình độ chuyên môn: Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 87403 |
Họ tên:
Ngô Văn Phúc
Ngày sinh: 09/09/1971 Hộ chiếu: 300*****012 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87404 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Văn
Ngày sinh: 17/01/1974 CMND: 141***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi - Thuỷ nông |
|
||||||||||||
| 87405 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Trang
Ngày sinh: 06/07/1982 Hộ chiếu: 301*****732 Trình độ chuyên môn: Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 87406 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 03/01/1987 Hộ chiếu: 300*****764 Trình độ chuyên môn: Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 87407 |
Họ tên:
Đoàn Văn Phong
Ngày sinh: 17/10/1984 CMND: 063***405 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 87408 |
Họ tên:
Phạm Như Thông
Ngày sinh: 06/04/1995 CMND: 152***889 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XD công trình GT |
|
||||||||||||
| 87409 |
Họ tên:
Đặng Văn Mạnh
Ngày sinh: 17/05/1974 Thẻ căn cước: 012******059 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 87410 |
Họ tên:
Đỗ Viết Định
Ngày sinh: 10/02/1978 CMND: 063***561 Trình độ chuyên môn: KS.Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 87411 |
Họ tên:
Hứa Mạnh Hùng
Ngày sinh: 16/06/1988 Thẻ căn cước: 010******225 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 87412 |
Họ tên:
Hà Đức Kỳ
Ngày sinh: 08/03/1985 Thẻ căn cước: 026******864 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 87413 |
Họ tên:
Bùi Văn Lượng
Ngày sinh: 28/06/1982 Thẻ căn cước: 010******300 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 87414 |
Họ tên:
Trần Công Nguyên
Ngày sinh: 30/09/1970 Thẻ căn cước: 015******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87415 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Quân
Ngày sinh: 02/09/1980 Thẻ căn cước: 025******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87416 |
Họ tên:
Hà Đức Thành
Ngày sinh: 23/09/1974 Thẻ căn cước: 026******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 87417 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nguyệt
Ngày sinh: 30/06/1979 Thẻ căn cước: 019******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 87418 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 16/09/1986 Thẻ căn cước: 038******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 87419 |
Họ tên:
Hoàng Đình Tiến
Ngày sinh: 06/05/1993 CMND: 174***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87420 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lực
Ngày sinh: 25/05/1995 CMND: 174***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
