Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8721 |
Họ tên:
Vũ Đức Toàn
Ngày sinh: 18/11/1984 Thẻ căn cước: 033******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8722 |
Họ tên:
Hoàng Văn Long
Ngày sinh: 09/07/2000 Thẻ căn cước: 020******521 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8723 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hùng
Ngày sinh: 04/11/1992 Thẻ căn cước: 035******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng xây dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8724 |
Họ tên:
Ngô Thị Liễu
Ngày sinh: 18/01/1994 Thẻ căn cước: 034******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8725 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thủy
Ngày sinh: 07/08/1979 Thẻ căn cước: 038******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 8726 |
Họ tên:
Đàm Văn Phủ
Ngày sinh: 17/11/1969 Thẻ căn cước: 020******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8727 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Bình
Ngày sinh: 16/07/1971 Thẻ căn cước: 027******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8728 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 28/09/1979 Thẻ căn cước: 001******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8729 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 12/01/1985 Thẻ căn cước: 033******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8730 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 30/09/1983 Thẻ căn cước: 034******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8731 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Huân
Ngày sinh: 12/11/1989 Thẻ căn cước: 024******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8732 |
Họ tên:
Vũ Văn Đức
Ngày sinh: 14/10/1995 Thẻ căn cước: 036******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8733 |
Họ tên:
Ngô Thế Cường
Ngày sinh: 09/01/1983 Thẻ căn cước: 037******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 8734 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Thủy
Ngày sinh: 06/08/1991 Thẻ căn cước: 036******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 8735 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tùng
Ngày sinh: 16/02/1983 Thẻ căn cước: 034******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 8736 |
Họ tên:
Cao Phan Anh
Ngày sinh: 30/07/1994 Thẻ căn cước: 038******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 8737 |
Họ tên:
Bùi Thùy Linh
Ngày sinh: 25/09/1996 Thẻ căn cước: 020******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8738 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Nam
Ngày sinh: 07/02/1985 Thẻ căn cước: 027******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8739 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hùng
Ngày sinh: 09/02/1974 Thẻ căn cước: 020******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Liên ngành Cơ - Điện |
|
||||||||||||
| 8740 |
Họ tên:
Vũ Khánh Toàn
Ngày sinh: 29/01/1970 Thẻ căn cước: 020******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện xí nghiệp |
|
