Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
87321 Họ tên: NGUYỄN BẢO QUỐC
Ngày sinh: 07/05/1994
CMND: 187***238
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình - ngành kỹ thuật công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NGA-00125455 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT III 29/11/2026
NGA-00125455 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình: công trình phục vụ NN&PTNT III 29/11/2026
87322 Họ tên: PHẠM TIẾN TUẤN
Ngày sinh: 05/09/1986
CMND: 183***032
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NGA-00125454 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp II 29/11/2026
NGA-00125454 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật III 29/11/2026
87323 Họ tên: NGUYỄN VĂN TRỌNG
Ngày sinh: 22/06/1983
CMND: 182***788
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NGA-00125453 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình đường dây và TBA II 29/11/2026
BXD-00125453 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 20/02/2029
87324 Họ tên: NGUYỄN THÀNH LẬP
Ngày sinh: 11/11/1982
CMND: 182***255
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NGA-00125452 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình: Dân dụng, công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật III 29/11/2026
87325 Họ tên: NGUYỄN TRỌNG PHƯƠNG
Ngày sinh: 10/08/1987
CMND: 186***786
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NGA-00125451 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Nông nghiệp và PTNT III 29/11/2026
87326 Họ tên: NGUYỄN THÀNH TIỆP
Ngày sinh: 17/01/1988
Thẻ căn cước: 040******888
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NGA-00125450 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình: Cầu, đường bộ III 29/11/2026
BXD-00125450 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 12/09/2028
87327 Họ tên: TRẦN SỸ LÂM
Ngày sinh: 15/02/1986
CMND: 186***232
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NGA-00125449 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình: Cầu, đường bộ II 29/11/2026
NGA-00125449 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật III 29/11/2026
87328 Họ tên: Lương Thị Thu Hường
Ngày sinh: 06/09/1986
CMND: 142***935
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00125448 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 25/11/2026
87329 Họ tên: Vũ Văn Viên
Ngày sinh: 05/01/1977
CMND: 141***054
Trình độ chuyên môn: Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00125447 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp nhẹ II 25/11/2026
87330 Họ tên: Dương Minh Chiến
Ngày sinh: 08/08/1987
Thẻ căn cước: 030******034
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00125446 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp nhẹ II 25/11/2026
HAD-00125446 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 07/08/2028
87331 Họ tên: Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 25/05/1984
Thẻ căn cước: 030******144
Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00125445 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 25/11/2026
HAD-00125445 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 25/11/2026
87332 Họ tên: Bùi Văn Thuấn
Ngày sinh: 02/10/1982
CMND: 145***086
Trình độ chuyên môn: Xây dựng Dân dụng Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00125444 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp nhẹ II 25/11/2026
HAD-00125444 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông III 25/11/2026
87333 Họ tên: Đinh Thị Tố Hạnh
Ngày sinh: 17/07/1983
Thẻ căn cước: 030******536
Trình độ chuyên môn: Xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00125443 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 25/11/2026
HAD-00125443 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông III 25/11/2026
87334 Họ tên: Vũ Mạnh Hà
Ngày sinh: 09/05/1982
Thẻ căn cước: 030******367
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00125442 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 25/11/2026
HAD-00125442 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp nhẹ và hạ tầng kỹ thuật II 25/11/2026
87335 Họ tên: Lê Văn Lợi
Ngày sinh: 17/12/1978
Thẻ căn cước: 030******927
Trình độ chuyên môn: Trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00125441 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình dân dụng - công nghiệp nhẹ II 25/11/2026
87336 Họ tên: Nguyễn Văn Luật
Ngày sinh: 28/07/1982
Thẻ căn cước: 030******677
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00125440 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp nhẹ II 25/11/2026
HAD-00125440 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp nhẹ II 25/11/2026
87337 Họ tên: Lưu Minh Khánh
Ngày sinh: 22/01/1988
CMND: 131***921
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00125439 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 25/11/2026
87338 Họ tên: CAO HOÀNG LIL
Ngày sinh: 09/05/1995
CMND: 381***415
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00125438 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng. III 25/11/2026
87339 Họ tên: NGUYỄN TUẤN DUY
Ngày sinh: 01/01/1995
CMND: 366***060
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00125437 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng. III 25/11/2026
SOT-00125437 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng II 10/09/2029
87340 Họ tên: Nguyễn Vũ Trung
Ngày sinh: 22/10/1981
CMND: 025***849
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00125436 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật. III 26/11/2026
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn