Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87321 |
Họ tên:
NGUYỄN BẢO QUỐC
Ngày sinh: 07/05/1994 CMND: 187***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình - ngành kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 87322 |
Họ tên:
PHẠM TIẾN TUẤN
Ngày sinh: 05/09/1986 CMND: 183***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87323 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TRỌNG
Ngày sinh: 22/06/1983 CMND: 182***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87324 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH LẬP
Ngày sinh: 11/11/1982 CMND: 182***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87325 |
Họ tên:
NGUYỄN TRỌNG PHƯƠNG
Ngày sinh: 10/08/1987 CMND: 186***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 87326 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH TIỆP
Ngày sinh: 17/01/1988 Thẻ căn cước: 040******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 87327 |
Họ tên:
TRẦN SỸ LÂM
Ngày sinh: 15/02/1986 CMND: 186***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 87328 |
Họ tên:
Lương Thị Thu Hường
Ngày sinh: 06/09/1986 CMND: 142***935 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 87329 |
Họ tên:
Vũ Văn Viên
Ngày sinh: 05/01/1977 CMND: 141***054 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87330 |
Họ tên:
Dương Minh Chiến
Ngày sinh: 08/08/1987 Thẻ căn cước: 030******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87331 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 25/05/1984 Thẻ căn cước: 030******144 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 87332 |
Họ tên:
Bùi Văn Thuấn
Ngày sinh: 02/10/1982 CMND: 145***086 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87333 |
Họ tên:
Đinh Thị Tố Hạnh
Ngày sinh: 17/07/1983 Thẻ căn cước: 030******536 Trình độ chuyên môn: Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 87334 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hà
Ngày sinh: 09/05/1982 Thẻ căn cước: 030******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 87335 |
Họ tên:
Lê Văn Lợi
Ngày sinh: 17/12/1978 Thẻ căn cước: 030******927 Trình độ chuyên môn: Trắc địa |
|
||||||||||||
| 87336 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luật
Ngày sinh: 28/07/1982 Thẻ căn cước: 030******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87337 |
Họ tên:
Lưu Minh Khánh
Ngày sinh: 22/01/1988 CMND: 131***921 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 87338 |
Họ tên:
CAO HOÀNG LIL
Ngày sinh: 09/05/1995 CMND: 381***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87339 |
Họ tên:
NGUYỄN TUẤN DUY
Ngày sinh: 01/01/1995 CMND: 366***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87340 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Trung
Ngày sinh: 22/10/1981 CMND: 025***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
