Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87301 |
Họ tên:
LÊ VĂN CHIẾN
Ngày sinh: 24/10/1982 CMND: 182***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87302 |
Họ tên:
ĐẬU TRỌNG DẬU
Ngày sinh: 05/03/1985 CMND: 186***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi- Thủy điện |
|
||||||||||||
| 87303 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN ĐIỀN
Ngày sinh: 20/10/1986 CMND: 186***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công nghệ giao thông |
|
||||||||||||
| 87304 |
Họ tên:
ĐẶNG THANH BÌNH
Ngày sinh: 28/01/1991 CMND: 187***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 87305 |
Họ tên:
PHAN THANH HÙNG
Ngày sinh: 12/02/1981 CMND: 182***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87306 |
Họ tên:
PHAN QUANG THIỆN
Ngày sinh: 24/05/1995 Thẻ căn cước: 040******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87307 |
Họ tên:
HOÀNG PHƯƠNG
Ngày sinh: 11/11/1993 CMND: 187***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 87308 |
Họ tên:
HOÀNG HỮU PHƯỚC
Ngày sinh: 24/10/1989 CMND: 187***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87309 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH PHƯỢNG
Ngày sinh: 10/06/1960 CMND: 181***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87310 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN CƯƠNG
Ngày sinh: 30/04/1970 CMND: 181***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87311 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN QUYỀN
Ngày sinh: 30/09/1973 Thẻ căn cước: 042******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87312 |
Họ tên:
LANG VĂN KHÁNH
Ngày sinh: 02/09/1985 CMND: 186***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87313 |
Họ tên:
PHAN THANH HẢI
Ngày sinh: 20/04/1970 CMND: 181***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 87314 |
Họ tên:
NGUYỄN SỸ MINH
Ngày sinh: 06/11/1972 CMND: 184***170 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ/ Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87315 |
Họ tên:
NGÔ ĐỨC HOÀI
Ngày sinh: 26/09/1985 CMND: 186***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87316 |
Họ tên:
PHẠM HUỲNH BÔN
Ngày sinh: 15/12/1967 Thẻ căn cước: 044******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường ngắn hạn |
|
||||||||||||
| 87317 |
Họ tên:
PHẠM ĐÌNH THÔNG
Ngày sinh: 09/03/1986 Thẻ căn cước: 042******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 87318 |
Họ tên:
TRẦN ĐĂNG KHOA
Ngày sinh: 28/06/1984 CMND: 186***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87319 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TỊNH
Ngày sinh: 25/07/1989 CMND: 186***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 87320 |
Họ tên:
ĐẬU THỊ DIỆU LINH
Ngày sinh: 22/10/1982 Thẻ căn cước: 040******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
