Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87281 |
Họ tên:
Bùi Phan Thanh
Ngày sinh: 29/11/1975 Thẻ căn cước: 025******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87282 |
Họ tên:
Phan Duy Đắc
Ngày sinh: 01/06/1985 CMND: 131***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87283 |
Họ tên:
Đinh Tiến Phong
Ngày sinh: 01/04/1986 CMND: 131***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 87284 |
Họ tên:
Vương Đức Thiện
Ngày sinh: 12/06/1989 Thẻ căn cước: 025******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 87285 |
Họ tên:
Cao Ngọc Sáu
Ngày sinh: 12/02/1982 Thẻ căn cước: 038******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 87286 |
Họ tên:
Mai Ngọc Cường
Ngày sinh: 12/05/1989 Thẻ căn cước: 038******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 87287 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hưng
Ngày sinh: 15/02/1983 Thẻ căn cước: 038******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87288 |
Họ tên:
Đoàn Công Điệp
Ngày sinh: 19/04/1984 CMND: 151***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 87289 |
Họ tên:
Lê Thế Sơn
Ngày sinh: 15/08/1976 Thẻ căn cước: 038******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 87290 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 02/05/1979 CMND: 173***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87291 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Cường
Ngày sinh: 15/11/1985 CMND: 172***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 87292 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 19/03/1990 CMND: 173***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 87293 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tâm
Ngày sinh: 10/01/1979 Thẻ căn cước: 038******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 87294 |
Họ tên:
ĐẬU ĐÌNH TÀI
Ngày sinh: 22/07/1981 Thẻ căn cước: 040******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 87295 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH TIỆP
Ngày sinh: 24/12/1987 CMND: 186***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87296 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH ĐỘ
Ngày sinh: 20/12/1991 Thẻ căn cước: 040******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87297 |
Họ tên:
HOÀNG NGHĨA TUẤN
Ngày sinh: 04/02/1991 CMND: 187***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87298 |
Họ tên:
NGUYỄN CÔNG PHÚC
Ngày sinh: 04/04/1982 Thẻ căn cước: 040******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 87299 |
Họ tên:
LƯU ĐỨC ĐẠO
Ngày sinh: 04/08/1988 CMND: 186***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87300 |
Họ tên:
NGUYỄN KIM LONG
Ngày sinh: 13/08/1988 CMND: 186***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
