Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87261 |
Họ tên:
Trương Văn Tuyến
Ngày sinh: 10/05/1982 CMND: 135***065 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 87262 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 31/05/1981 Thẻ căn cước: 026******763 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 87263 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lập
Ngày sinh: 18/02/1991 CMND: 135***238 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 87264 |
Họ tên:
Tô Quang Việt
Ngày sinh: 18/06/1986 CMND: 135***352 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 87265 |
Họ tên:
Phùng Minh Điệp
Ngày sinh: 19/10/1993 CMND: 013***050 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 87266 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 10/01/1991 Thẻ căn cước: 026******436 Trình độ chuyên môn: THs quản lý đô thị và công trình |
|
||||||||||||
| 87267 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 05/10/1986 CMND: 135***184 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 87268 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 01/07/1983 CMND: 135***469 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 87269 |
Họ tên:
Trần Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 16/06/1988 CMND: 091***949 Trình độ chuyên môn: KS tự động hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 87270 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Định
Ngày sinh: 17/02/1988 CMND: 151***678 Trình độ chuyên môn: KS tự động hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 87271 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hiển
Ngày sinh: 04/11/1986 Thẻ căn cước: 001******641 Trình độ chuyên môn: KS Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 87272 |
Họ tên:
Dương Văn Đường
Ngày sinh: 23/11/1982 CMND: 013***927 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 87273 |
Họ tên:
Ngô Giang Nam
Ngày sinh: 20/05/1977 Thẻ căn cước: 026******799 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 87274 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tâm
Ngày sinh: 20/05/1995 CMND: 135***991 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 87275 |
Họ tên:
Trần Hồng Quân
Ngày sinh: 17/02/1992 Thẻ căn cước: 026******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 87276 |
Họ tên:
Phạm Hùng
Ngày sinh: 14/08/1987 Thẻ căn cước: 044******634 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 87277 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hiếu
Ngày sinh: 20/01/1985 Thẻ căn cước: 026******065 Trình độ chuyên môn: KS XD công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 87278 |
Họ tên:
Lưu Đức Huân
Ngày sinh: 16/02/1961 CMND: 130***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp/ Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 87279 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 05/01/1995 Thẻ căn cước: 025******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 87280 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiển
Ngày sinh: 07/02/1993 CMND: 132***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
