Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87221 |
Họ tên:
Trương Văn Tiến
Ngày sinh: 29/06/1983 CMND: 231***019 Trình độ chuyên môn: KS cầu đường |
|
||||||||||||
| 87222 |
Họ tên:
Mai Ngọc Thuận
Ngày sinh: 10/11/1980 Thẻ căn cước: 080******509 Trình độ chuyên môn: KS XD Ccầu đường |
|
||||||||||||
| 87223 |
Họ tên:
Trương Thị Thanh Tiếng
Ngày sinh: 19/09/1980 CMND: 331***326 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 87224 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Nị
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 301***803 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 87225 |
Họ tên:
Mai Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 01/08/1989 CMND: 301***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87226 |
Họ tên:
Đặng Đình Hùng
Ngày sinh: 12/11/1984 CMND: 301***094 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD công trình GT |
|
||||||||||||
| 87227 |
Họ tên:
Trần Đức Mẫn
Ngày sinh: 21/11/1986 Thẻ căn cước: 080******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 87228 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Việt
Ngày sinh: 25/12/1987 CMND: 301***342 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 87229 |
Họ tên:
Trần Văn Thiểu
Ngày sinh: 01/10/1990 CMND: 205****51. Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 87230 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/03/1993 CMND: 301***933 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 87231 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 17/08/1992 CMND: 135***081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 87232 |
Họ tên:
Phạm Xuân Bách
Ngày sinh: 17/10/1996 CMND: 135***663 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 87233 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đức
Ngày sinh: 01/06/1994 CMND: 152***841 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XD CT giao thông |
|
||||||||||||
| 87234 |
Họ tên:
Trương Hoàng Minh Anh
Ngày sinh: 07/08/1992 CMND: 135***808 Trình độ chuyên môn: KS CN kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 87235 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 05/08/1982 Thẻ căn cước: 026******318 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng CN kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 87236 |
Họ tên:
Trần Việt Tuấn
Ngày sinh: 02/11/1992 Thẻ căn cước: 026******331 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 87237 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tuấn
Ngày sinh: 06/02/1992 Thẻ căn cước: 026******425 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87238 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 21/10/1985 Thẻ căn cước: 001******972 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng |
|
||||||||||||
| 87239 |
Họ tên:
Phùng Đắc Hiệp
Ngày sinh: 12/03/1992 Thẻ căn cước: 026******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 87240 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tài
Ngày sinh: 07/12/1981 CMND: 013***636 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
