Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8701 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Ninh
Ngày sinh: 27/11/1987 Thẻ căn cước: 010******073 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 8702 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Trà
Ngày sinh: 19/05/1991 Thẻ căn cước: 033******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8703 |
Họ tên:
Dương Đăng Minh
Ngày sinh: 04/04/1991 Thẻ căn cước: 001******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 8704 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tùng
Ngày sinh: 16/08/1984 Thẻ căn cước: 001******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8705 |
Họ tên:
Phạm Thị Mai
Ngày sinh: 02/02/1994 Thẻ căn cước: 034******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8706 |
Họ tên:
Tạ Đức Hiệp
Ngày sinh: 06/05/1992 Thẻ căn cước: 034******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8707 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 26/01/1996 Thẻ căn cước: 030******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 8708 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 13/10/1996 Thẻ căn cước: 034******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8709 |
Họ tên:
Phan Hữu Hùng
Ngày sinh: 05/07/1967 Thẻ căn cước: 001******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8710 |
Họ tên:
Bùi Thị Phương Hằng
Ngày sinh: 07/11/1989 Thẻ căn cước: 030******384 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8711 |
Họ tên:
Đoàn Thị Diễm Thành
Ngày sinh: 13/11/1999 Thẻ căn cước: 045******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8712 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Trang
Ngày sinh: 06/11/1999 Thẻ căn cước: 024******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8713 |
Họ tên:
Đào Thị Hương
Ngày sinh: 12/03/1996 Thẻ căn cước: 036******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8714 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Sơn
Ngày sinh: 07/09/1981 Thẻ căn cước: 001******416 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô Thị - Nông Thôn |
|
||||||||||||
| 8715 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Giang
Ngày sinh: 03/06/1987 Thẻ căn cước: 034******826 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8716 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Hùng
Ngày sinh: 22/10/1998 Thẻ căn cước: 037******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8717 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 30/07/1979 Thẻ căn cước: 024******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8718 |
Họ tên:
Đoàn Thị Hà
Ngày sinh: 04/07/1995 Thẻ căn cước: 036******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8719 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hiếu
Ngày sinh: 07/08/1990 Thẻ căn cước: 001******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8720 |
Họ tên:
Đỗ Anh Dương
Ngày sinh: 03/12/1993 Thẻ căn cước: 001******810 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
