Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87161 |
Họ tên:
Lê Quang Thiện
Ngày sinh: 18/10/1992 CMND: 191***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 87162 |
Họ tên:
Lưu Văn Cường
Ngày sinh: 18/02/1984 Thẻ căn cước: 035******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 87163 |
Họ tên:
Ngô Quốc Huy
Ngày sinh: 19/05/1971 Thẻ căn cước: 035******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 87164 |
Họ tên:
Hoàng Nguyễn Sơn
Ngày sinh: 16/12/1974 Thẻ căn cước: 035******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 87165 |
Họ tên:
Phạm Duy Hùng
Ngày sinh: 23/12/1974 Thẻ căn cước: 036******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 87166 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cần
Ngày sinh: 01/02/1989 Thẻ căn cước: 035******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 87167 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tuấn
Ngày sinh: 12/01/1972 CMND: 168***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 87168 |
Họ tên:
Đinh Phú Khuynh
Ngày sinh: 13/07/1990 Thẻ căn cước: 027******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87169 |
Họ tên:
Hà Đức Tùng
Ngày sinh: 08/09/1988 Thẻ căn cước: 027******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 87170 |
Họ tên:
Đỗ Đình Thắng
Ngày sinh: 27/05/1996 CMND: 082***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87171 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cường
Ngày sinh: 08/09/1985 Thẻ căn cước: 027******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87172 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Triệu
Ngày sinh: 15/04/1996 Thẻ căn cước: 027******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87173 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thịnh
Ngày sinh: 09/11/1992 CMND: 125***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 87174 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 06/10/1968 Thẻ căn cước: 044******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Hầm |
|
||||||||||||
| 87175 |
Họ tên:
Đào Đức Long
Ngày sinh: 20/12/1995 CMND: 194***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 87176 |
Họ tên:
Trương Thị Như Ý
Ngày sinh: 02/07/1993 Thẻ căn cước: 044******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87177 |
Họ tên:
NGÔ HỮU TRỊ
Ngày sinh: 02/06/1963 CMND: 210***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 87178 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH TỰ
Ngày sinh: 20/06/1979 CMND: 211***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 87179 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU HẬU
Ngày sinh: 18/09/1982 Thẻ căn cước: 052******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 87180 |
Họ tên:
HỒ MINH TRÍ
Ngày sinh: 11/12/1967 CMND: 211***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
