Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87141 |
Họ tên:
Vũ Thị Hạnh
Ngày sinh: 21/07/1989 CMND: 163***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 87142 |
Họ tên:
Lê Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 10/08/1979 CMND: 013***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 87143 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nguyên
Ngày sinh: 24/06/1991 Thẻ căn cước: 001******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87144 |
Họ tên:
Mai Ngọc Anh
Ngày sinh: 10/09/1988 Thẻ căn cước: 001******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87145 |
Họ tên:
Vũ Văn Điền
Ngày sinh: 20/09/1981 Thẻ căn cước: 001******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử |
|
||||||||||||
| 87146 |
Họ tên:
Bùi Thị Phương Giang
Ngày sinh: 28/12/1978 Thẻ căn cước: 001******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 87147 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 30/08/1981 CMND: 113***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87148 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương Giang
Ngày sinh: 10/08/1982 CMND: 013***296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 87149 |
Họ tên:
Đinh Hồng Phong
Ngày sinh: 03/10/1990 Thẻ căn cước: 037******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 87150 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng Hạnh
Ngày sinh: 15/01/1985 CMND: 112***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 87151 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Tuấn Anh
Ngày sinh: 03/07/1991 Thẻ căn cước: 001******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 87152 |
Họ tên:
Tống Thị Thuận
Ngày sinh: 04/01/1994 Thẻ căn cước: 037******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 87153 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng Cẩm
Ngày sinh: 02/07/1983 Thẻ căn cước: 036******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 87154 |
Họ tên:
Lê Thị Nhung
Ngày sinh: 16/03/1991 Thẻ căn cước: 035******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87155 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng
Ngày sinh: 25/03/1983 Thẻ căn cước: 001******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 87156 |
Họ tên:
Kiều Xuân Nguyên
Ngày sinh: 16/05/1986 Thẻ căn cước: 035******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đo và Tin học công nghiệp ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 87157 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Cẩm Vân
Ngày sinh: 19/08/1995 Thẻ căn cước: 002******631 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 87158 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuyến
Ngày sinh: 05/12/1992 Thẻ căn cước: 035******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 87159 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Lâm
Ngày sinh: 05/08/1971 CMND: 168***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 87160 |
Họ tên:
Kim Văn Tuyên
Ngày sinh: 29/08/1972 Thẻ căn cước: 001******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
