Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87121 |
Họ tên:
Đỗ Huy Hoàng
Ngày sinh: 23/10/1994 Thẻ căn cước: 036******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 87122 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tâm
Ngày sinh: 12/09/1984 Thẻ căn cước: 035******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 87123 |
Họ tên:
Trương Thị Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 12/01/1975 CMND: 182***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 87124 |
Họ tên:
Trương Thế Khôi
Ngày sinh: 26/08/1972 CMND: 011***542 Trình độ chuyên môn: Trung học Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 87125 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Bình
Ngày sinh: 15/03/1968 Thẻ căn cước: 001******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 87126 |
Họ tên:
Đặng Thu Trang
Ngày sinh: 22/11/1991 CMND: 112***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 87127 |
Họ tên:
Đặng Linh Chi
Ngày sinh: 14/02/1972 Thẻ căn cước: 001******823 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 87128 |
Họ tên:
Lại Thị Phương
Ngày sinh: 20/02/1995 CMND: 187***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 87129 |
Họ tên:
Tạ Minh Đức
Ngày sinh: 19/08/1993 Thẻ căn cước: 001******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 87130 |
Họ tên:
Trần Thị Tuyết Mai
Ngày sinh: 23/03/1996 CMND: 163***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 87131 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Phương
Ngày sinh: 19/08/1984 Thẻ căn cước: 001******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 87132 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Trang
Ngày sinh: 14/10/1986 Thẻ căn cước: 034******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 87133 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thu Hương
Ngày sinh: 28/10/1989 Thẻ căn cước: 036******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 87134 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 19/11/1993 CMND: 012***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khoa học Môi trường |
|
||||||||||||
| 87135 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đô
Ngày sinh: 20/12/1989 Thẻ căn cước: 036******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 87136 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Nga
Ngày sinh: 11/02/1991 CMND: 145***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87137 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 03/02/1984 CMND: 013***671 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 87138 |
Họ tên:
Lê Hồng Nam
Ngày sinh: 26/11/1989 CMND: 132***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 87139 |
Họ tên:
Trịnh Thành Luân
Ngày sinh: 07/05/1988 Thẻ căn cước: 040******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 87140 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đạt
Ngày sinh: 20/12/1983 Thẻ căn cước: 034******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
