Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87081 |
Họ tên:
HỒ VĂN THÀNH
Ngày sinh: 01/07/1978 Thẻ căn cước: 068******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 87082 |
Họ tên:
LÊ QUANG VINH
Ngày sinh: 24/04/1984 CMND: 250***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 87083 |
Họ tên:
LÊ PHÊ GIU
Ngày sinh: 26/01/1989 CMND: 264***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 87084 |
Họ tên:
PHAN HỒNG CÔNG
Ngày sinh: 27/06/1989 CMND: 250***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87085 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH ĐỨC
Ngày sinh: 06/10/1973 CMND: 250***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 87086 |
Họ tên:
ĐỖ PHÚ QUÝ
Ngày sinh: 27/08/1988 Thẻ căn cước: 068******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 87087 |
Họ tên:
LÂM VĂN HOÀNG
Ngày sinh: 12/10/1988 CMND: 250***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 87088 |
Họ tên:
PHẠM NGỌC THUẬN
Ngày sinh: 20/07/1991 CMND: 250***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 87089 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH THỌ
Ngày sinh: 27/04/1973 CMND: 250***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 87090 |
Họ tên:
NGUYỄN HẢI ĐĂNG
Ngày sinh: 24/02/1994 CMND: 250***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 87091 |
Họ tên:
CÙ TUẤN NAM
Ngày sinh: 28/09/1971 CMND: 250***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 87092 |
Họ tên:
PHÙNG THỊ MỪNG
Ngày sinh: 16/09/1991 Thẻ căn cước: 068******701 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 87093 |
Họ tên:
Đinh Bá Duy
Ngày sinh: 25/02/1981 CMND: 361***785 Trình độ chuyên môn: KS Cơ Khí |
|
||||||||||||
| 87094 |
Họ tên:
Cao Lê Ngôn
Ngày sinh: 28/07/1986 CMND: 362***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87095 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Minh Quân
Ngày sinh: 06/05/1990 CMND: 362***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 87096 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 11/11/1994 Thẻ căn cước: 026******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87097 |
Họ tên:
Lê Văn Trông
Ngày sinh: 18/08/1986 CMND: 341***334 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87098 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Anh
Ngày sinh: 18/09/1992 CMND: 371***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87099 |
Họ tên:
Dương Văn Tú
Ngày sinh: 16/04/1987 CMND: 351***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 87100 |
Họ tên:
Liễu Quốc Kháng
Ngày sinh: 08/04/1981 Thẻ căn cước: 093******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình nông thôn |
|
