Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87061 |
Họ tên:
Trần Thế Chinh
Ngày sinh: 17/12/1977 CMND: 290***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 87062 |
Họ tên:
Bùi Minh Châu
Ngày sinh: 20/05/1986 Thẻ căn cước: 072******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 87063 |
Họ tên:
Trương Văn Bình
Ngày sinh: 06/02/1974 Thẻ căn cước: 051******418 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật cơ sở hạ tầng, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 87064 |
Họ tên:
Hồ Thái Bảo
Ngày sinh: 22/05/1972 Thẻ căn cước: 072******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 87065 |
Họ tên:
Hồ Hoàng An
Ngày sinh: 18/06/1994 CMND: 291***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 87066 |
Họ tên:
ĐINH THẾ TIỀN
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 245***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 87067 |
Họ tên:
TRẦN ĐỨC NHANH
Ngày sinh: 28/01/1979 CMND: 250***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 87068 |
Họ tên:
PHAN TRẦN ĐĂNG KHOA
Ngày sinh: 19/02/1996 Thẻ căn cước: 068******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87069 |
Họ tên:
VŨ DUY KHÁNH
Ngày sinh: 17/08/1988 CMND: 186***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 87070 |
Họ tên:
ĐINH HOÀNG SANG
Ngày sinh: 06/09/1992 CMND: 250***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87071 |
Họ tên:
TRẦN XUÂN PHƯƠNG
Ngày sinh: 25/04/1994 CMND: 194***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 87072 |
Họ tên:
TRẦN QUANG VINH
Ngày sinh: 18/03/1980 Thẻ căn cước: 068******243 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87073 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN NINH
Ngày sinh: 19/09/1986 Thẻ căn cước: 001******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 87074 |
Họ tên:
PHẠM VĂN TRƯỜNG
Ngày sinh: 12/02/1977 CMND: 251***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 87075 |
Họ tên:
HỒ ĐẠI NGHĨA
Ngày sinh: 07/03/1995 Thẻ căn cước: 068******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87076 |
Họ tên:
LÊ TẤN CƯỜNG
Ngày sinh: 27/12/1983 CMND: 250***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ Thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 87077 |
Họ tên:
NGUYỄN TRỌNG HƯNG
Ngày sinh: 01/12/1976 Thẻ căn cước: 001******011 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu – đường |
|
||||||||||||
| 87078 |
Họ tên:
ĐẶNG ANH TUẤN
Ngày sinh: 20/10/1992 CMND: 272***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 87079 |
Họ tên:
LÊ THẾ TIẾN
Ngày sinh: 01/12/1988 CMND: 250***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 87080 |
Họ tên:
PHẠM MINH HƯNG
Ngày sinh: 23/11/1993 Thẻ căn cước: 068******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
