Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87041 |
Họ tên:
Văn Tiến Khoa
Ngày sinh: 12/03/1994 Thẻ căn cước: 072******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87042 |
Họ tên:
Phan Ngọc Anh Khoa
Ngày sinh: 10/05/1995 CMND: 385***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 87043 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Khánh
Ngày sinh: 22/01/1960 Thẻ căn cước: 046******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 87044 |
Họ tên:
Đào Quang Huy
Ngày sinh: 08/06/1985 Thẻ căn cước: 072******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 87045 |
Họ tên:
Trương Văn Hưng
Ngày sinh: 20/04/1991 CMND: 290***036 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87046 |
Họ tên:
Phan Thanh Hùng
Ngày sinh: 15/10/1983 CMND: 290***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87047 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hòa
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 072******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87048 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 15/08/1982 CMND: 290***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 87049 |
Họ tên:
Trần Trương Trung Hiếu
Ngày sinh: 06/08/1987 Thẻ căn cước: 072******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87050 |
Họ tên:
Trần Minh Hải
Ngày sinh: 24/07/1982 Thẻ căn cước: 072******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 87051 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giàu
Ngày sinh: 11/01/1985 CMND: 290***807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 87052 |
Họ tên:
Đào An Duy
Ngày sinh: 08/02/1985 Thẻ căn cước: 072******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87053 |
Họ tên:
Trần Phạm Duy
Ngày sinh: 25/03/1981 CMND: 290***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí tin học ngành Cơ khí tin học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 87054 |
Họ tên:
Ngô Đức Duy
Ngày sinh: 11/08/1996 CMND: 291***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 87055 |
Họ tên:
Lê Ngọc Điền
Ngày sinh: 22/07/1982 CMND: 290***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 87056 |
Họ tên:
Biện Văn Để
Ngày sinh: 07/08/1979 CMND: 290***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 87057 |
Họ tên:
Trần Quốc Đạt
Ngày sinh: 13/07/1992 CMND: 291***937 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87058 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đạt
Ngày sinh: 20/06/1995 CMND: 291***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87059 |
Họ tên:
Hoa Trần Cường
Ngày sinh: 03/05/1987 Thẻ căn cước: 072******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 87060 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Cường
Ngày sinh: 06/01/1977 CMND: 290***732 Trình độ chuyên môn: Đại học kỹ thuật điện - điện tử |
|
