Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87021 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Tài
Ngày sinh: 03/05/1970 Thẻ căn cước: 087******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 87022 |
Họ tên:
Huỳnh Phạm Phúc Sinh
Ngày sinh: 26/11/1979 Thẻ căn cước: 072******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 87023 |
Họ tên:
Lê Trung Quí
Ngày sinh: 19/01/1995 Thẻ căn cước: 072******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 87024 |
Họ tên:
Trần Xuân Quang
Ngày sinh: 12/01/1987 CMND: 290***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 87025 |
Họ tên:
Phan Hữu Quang
Ngày sinh: 10/10/1991 CMND: 291***097 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87026 |
Họ tên:
Đào Trúc Phương
Ngày sinh: 20/11/1996 CMND: 291***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 87027 |
Họ tên:
Lê Hiếu Phước
Ngày sinh: 18/03/1983 Thẻ căn cước: 072******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87028 |
Họ tên:
Chế Thanh Phú
Ngày sinh: 21/10/1972 Thẻ căn cước: 072******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 87029 |
Họ tên:
Đặng Hoài Phong
Ngày sinh: 23/08/1983 CMND: 290***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa -cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 87030 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Nhung
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 072******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87031 |
Họ tên:
Trịnh Đình Nghĩa
Ngày sinh: 10/01/1992 CMND: 312***586 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87032 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu Nghĩa
Ngày sinh: 23/10/1992 Thẻ căn cước: 060******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 87033 |
Họ tên:
Phạm Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 01/08/1994 Thẻ căn cước: 072******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 87034 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Nam
Ngày sinh: 07/12/1977 Thẻ căn cước: 072******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 87035 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Mai
Ngày sinh: 20/10/1986 CMND: 290***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 87036 |
Họ tên:
Trương Tấn Lợi
Ngày sinh: 26/07/1994 Thẻ căn cước: 072******106 Trình độ chuyên môn: Cao đặng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87037 |
Họ tên:
Trịnh Thành Linh
Ngày sinh: 26/03/1991 Thẻ căn cước: 072******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 87038 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 17/10/1996 Thẻ căn cước: 087******704 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87039 |
Họ tên:
Trần Thanh Lâm
Ngày sinh: 02/08/1991 Thẻ căn cước: 072******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 87040 |
Họ tên:
Trần Vũ Anh Khương
Ngày sinh: 18/05/1977 Thẻ căn cước: 072******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
