Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 87001 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Tuyến
Ngày sinh: 29/07/1980 Thẻ căn cước: 001******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 87002 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Tuyên
Ngày sinh: 05/09/1974 CMND: 291***161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 87003 |
Họ tên:
Lê Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 10/11/1972 Thẻ căn cước: 072******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử ngành Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 87004 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 22/07/1996 CMND: 291***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (xây dựng dân dụng vầ công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 87005 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 25/10/1987 CMND: 290***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87006 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 21/03/1994 Thẻ căn cước: 072******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 87007 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Trinh
Ngày sinh: 23/06/1991 CMND: 352***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 87008 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Triết
Ngày sinh: 08/02/1977 Thẻ căn cước: 089******225 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 87009 |
Họ tên:
Phạm Ngô Hoàng Trang
Ngày sinh: 21/10/1974 Thẻ căn cước: 072******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 87010 |
Họ tên:
Lê Hữu Toàn
Ngày sinh: 12/10/1994 Thẻ căn cước: 072******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87011 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 19/08/1994 Thẻ căn cước: 072******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 87012 |
Họ tên:
Âu Khương Tình
Ngày sinh: 05/02/1978 CMND: 290***545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 87013 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tiến
Ngày sinh: 21/02/1989 Thẻ căn cước: 072******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 87014 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Anh Thảo
Ngày sinh: 09/06/1973 Thẻ căn cước: 072******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 87015 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thanh
Ngày sinh: 23/08/1979 Thẻ căn cước: 072******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 87016 |
Họ tên:
Trương Đình Thắng
Ngày sinh: 12/03/1986 CMND: 191***768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 87017 |
Họ tên:
Hồ Quốc Thái
Ngày sinh: 07/12/1963 Thẻ căn cước: 072******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 87018 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thạch
Ngày sinh: 01/05/1968 Thẻ căn cước: 079******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 87019 |
Họ tên:
Đào Duy Tân
Ngày sinh: 08/09/1983 Thẻ căn cước: 072******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử ngành Điện năng |
|
||||||||||||
| 87020 |
Họ tên:
Lê Thanh Tâm
Ngày sinh: 28/07/1974 Thẻ căn cước: 082******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
