Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86981 |
Họ tên:
Lê Văn Toàn
Ngày sinh: 12/05/1987 Thẻ căn cước: 001******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86982 |
Họ tên:
Từ Mạnh Tiến
Ngày sinh: 19/10/1979 Thẻ căn cước: 001******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 86983 |
Họ tên:
Đặng Văn Cần
Ngày sinh: 06/08/1996 CMND: 331***392 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86984 |
Họ tên:
Tôn Minh Tài
Ngày sinh: 14/09/1996 Thẻ căn cước: 092******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86985 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huân
Ngày sinh: 30/04/1970 Thẻ căn cước: 092******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công |
|
||||||||||||
| 86986 |
Họ tên:
Phạm Tiến Lập
Ngày sinh: 28/08/1991 CMND: 362***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86987 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Cẩm
Ngày sinh: 04/08/1990 CMND: 331***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86988 |
Họ tên:
Hà Văn Nhựt
Ngày sinh: 21/06/1996 CMND: 312***573 Trình độ chuyên môn: CĐ Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 86989 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Trung
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 092******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86990 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Danh
Ngày sinh: 25/07/1979 CMND: 334***916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 86991 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hòa
Ngày sinh: 01/09/1975 Thẻ căn cước: 038******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 86992 |
Họ tên:
Lê Kim Hưng
Ngày sinh: 01/05/1983 Thẻ căn cước: 038******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 86993 |
Họ tên:
Mai Sỹ Việt
Ngày sinh: 17/05/1982 Thẻ căn cước: 038******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86994 |
Họ tên:
Lê Trọng Trang.
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 172***645 Trình độ chuyên môn: Trắc địa |
|
||||||||||||
| 86995 |
Họ tên:
Lê Cung Thông
Ngày sinh: 28/02/1992 CMND: 173***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 86996 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Lam
Ngày sinh: 15/09/1971 CMND: 174***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 86997 |
Họ tên:
Mai Xuân Minh
Ngày sinh: 12/08/1979 Thẻ căn cước: 038******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86998 |
Họ tên:
Vũ Văn Đạt
Ngày sinh: 26/03/1994 CMND: 174***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86999 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 12/07/1973 CMND: 171***099 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 87000 |
Họ tên:
Trịnh Văn Định
Ngày sinh: 28/06/1990 Thẻ căn cước: 038******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
