Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8681 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 10/05/1973 Thẻ căn cước: 019******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 8682 |
Họ tên:
Lê Anh Hoàng
Ngày sinh: 23/06/1986 Thẻ căn cước: 038******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện chuyên ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 8683 |
Họ tên:
Đào Duy Đan
Ngày sinh: 05/02/1988 Thẻ căn cước: 033******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8684 |
Họ tên:
Trần Anh Vũ
Ngày sinh: 28/10/1972 Thẻ căn cước: 001******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8685 |
Họ tên:
An Thị Hoài
Ngày sinh: 15/12/1988 Thẻ căn cước: 030******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8686 |
Họ tên:
Tạ Diên Quang
Ngày sinh: 02/03/1980 Thẻ căn cước: 025******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8687 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 26/01/1991 Thẻ căn cước: 024******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8688 |
Họ tên:
Bùi Trung Khiên
Ngày sinh: 30/04/1986 Thẻ căn cước: 034******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8689 |
Họ tên:
Trần Hồng Quân
Ngày sinh: 26/01/1987 Thẻ căn cước: 035******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8690 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 28/07/1986 Thẻ căn cước: 037******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8691 |
Họ tên:
Phạm Anh Tú
Ngày sinh: 25/03/1998 Thẻ căn cước: 001******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 8692 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hòa
Ngày sinh: 06/04/1987 Thẻ căn cước: 040******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8693 |
Họ tên:
Trịnh Đình Tấn
Ngày sinh: 15/12/1984 Thẻ căn cước: 037******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 8694 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Giang
Ngày sinh: 04/02/1978 Thẻ căn cước: 034******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 8695 |
Họ tên:
Lê Xuân Tuấn
Ngày sinh: 03/06/1994 Thẻ căn cước: 038******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8696 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 07/04/1984 Thẻ căn cước: 001******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8697 |
Họ tên:
Lê Hoàng Anh
Ngày sinh: 03/04/1985 Thẻ căn cước: 038******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 8698 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 25/03/1972 Thẻ căn cước: 020******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Liên ngành Cơ - Điện |
|
||||||||||||
| 8699 |
Họ tên:
Vũ Phương Anh
Ngày sinh: 21/09/1992 Thẻ căn cước: 036******961 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế tài nguyên thiên nhiên |
|
||||||||||||
| 8700 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Nguyện
Ngày sinh: 14/12/1985 Thẻ căn cước: 038******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
