Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8681 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lợi
Ngày sinh: 11/03/1997 Thẻ căn cước: 068******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8682 |
Họ tên:
Dương Tấn Thanh
Ngày sinh: 10/03/1997 Thẻ căn cước: 052******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8683 |
Họ tên:
Dương Trọng Tài
Ngày sinh: 21/05/1988 Thẻ căn cước: 079******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 8684 |
Họ tên:
Đàng Năng Văn
Ngày sinh: 11/06/1995 Thẻ căn cước: 058******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 8685 |
Họ tên:
Đặng Văn Hậu
Ngày sinh: 07/12/1994 Thẻ căn cước: 051******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng Ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8686 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Duy
Ngày sinh: 20/01/1998 Thẻ căn cước: 052******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8687 |
Họ tên:
Văn Hải Nguyên
Ngày sinh: 27/02/1995 Thẻ căn cước: 064******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8688 |
Họ tên:
Hà Mạnh Tá
Ngày sinh: 10/03/1986 Thẻ căn cước: 040******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 8689 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh Duy
Ngày sinh: 21/11/1997 Thẻ căn cước: 079******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 8690 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Khoa
Ngày sinh: 08/02/1983 Thẻ căn cước: 086******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8691 |
Họ tên:
Nguyễn Bách Tiệp
Ngày sinh: 18/11/1999 Thẻ căn cước: 087******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8692 |
Họ tên:
Trần Hùng Vương
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 052******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8693 |
Họ tên:
Lăng Đức Duy
Ngày sinh: 30/01/1997 Thẻ căn cước: 075******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8694 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Đức
Ngày sinh: 30/01/1998 Thẻ căn cước: 042******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Quản lý dự án xây dựng) |
|
||||||||||||
| 8695 |
Họ tên:
Trần Quang Vĩ
Ngày sinh: 04/10/1997 Thẻ căn cước: 064******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ngành Xây dựng công trình thủy – thềm lục địa |
|
||||||||||||
| 8696 |
Họ tên:
Bùi Thanh Thảo
Ngày sinh: 21/08/1997 Thẻ căn cước: 083******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ngành Xây dựng công trình thủy – thềm lục địa |
|
||||||||||||
| 8697 |
Họ tên:
Trần Giang Nam
Ngày sinh: 18/07/1981 Thẻ căn cước: 052******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 8698 |
Họ tên:
Lê Nguyên
Ngày sinh: 23/11/1980 Thẻ căn cước: 082******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Công Chánh) |
|
||||||||||||
| 8699 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đức
Ngày sinh: 17/05/1993 Thẻ căn cước: 080******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8700 |
Họ tên:
Lê Quang Lưu
Ngày sinh: 07/05/1998 Thẻ căn cước: 052******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
