Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86961 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 14/06/1978 Thẻ căn cước: 022******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 86962 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 30/01/1996 Thẻ căn cước: 034******190 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86963 |
Họ tên:
Trần Đình Hưng
Ngày sinh: 13/10/1984 Thẻ căn cước: 001******942 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 86964 |
Họ tên:
Vũ Anh Tùng
Ngày sinh: 15/10/1982 Thẻ căn cước: 022******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86965 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Sơn
Ngày sinh: 26/07/1978 CMND: 013***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86966 |
Họ tên:
Nguyễn Đức
Ngày sinh: 11/01/1974 Thẻ căn cước: 001******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86967 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 09/11/1980 Thẻ căn cước: 026******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86968 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuân
Ngày sinh: 30/01/1984 Thẻ căn cước: 025******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86969 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 24/10/1987 Thẻ căn cước: 001******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86970 |
Họ tên:
Phùng Xuân Tú
Ngày sinh: 06/02/1987 Thẻ căn cước: 001******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86971 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 25/09/1979 CMND: 168***248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 86972 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 22/08/1981 CMND: 111***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86973 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thành
Ngày sinh: 08/02/1986 Thẻ căn cước: 001******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 86974 |
Họ tên:
Phương Kim Huy
Ngày sinh: 04/02/1993 Thẻ căn cước: 030******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86975 |
Họ tên:
Trần Thị Nga
Ngày sinh: 21/03/1992 CMND: 168***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86976 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tuấn
Ngày sinh: 24/10/1994 Thẻ căn cước: 001******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 86977 |
Họ tên:
Trần Quang Lại
Ngày sinh: 24/04/1987 CMND: 162***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 86978 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xuân
Ngày sinh: 06/01/1988 Thẻ căn cước: 035******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy văn và tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 86979 |
Họ tên:
Trịnh Anh Dũng
Ngày sinh: 01/09/1986 CMND: 012***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 86980 |
Họ tên:
Phạm Văn Phúc
Ngày sinh: 18/11/1986 Thẻ căn cước: 036******081 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
