Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86941 |
Họ tên:
Phùng Xuân Thập
Ngày sinh: 30/06/1972 Thẻ căn cước: 036******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 86942 |
Họ tên:
Lưu Hùng Minh
Ngày sinh: 26/06/1972 CMND: 171***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86943 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 25/05/1985 CMND: 125***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86944 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Văn
Ngày sinh: 15/12/1978 Thẻ căn cước: 036******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86945 |
Họ tên:
Đặng Thanh Lam
Ngày sinh: 18/05/1976 CMND: 131***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86946 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Cương
Ngày sinh: 12/12/1976 Thẻ căn cước: 017******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 86947 |
Họ tên:
Trương Lê Minh
Ngày sinh: 07/03/1971 Thẻ căn cước: 001******363 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 86948 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiện
Ngày sinh: 16/06/1983 Thẻ căn cước: 001******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 86949 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Toản
Ngày sinh: 16/05/1983 Thẻ căn cước: 033******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86950 |
Họ tên:
Phạm Tiến Thành
Ngày sinh: 05/05/1993 Thẻ căn cước: 034******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86951 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiệu
Ngày sinh: 13/02/1993 CMND: 163***143 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86952 |
Họ tên:
Phạm Quốc Thành
Ngày sinh: 22/12/1986 Thẻ căn cước: 036******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86953 |
Họ tên:
Phạm Đức Tài
Ngày sinh: 02/11/1978 Thẻ căn cước: 001******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86954 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Thiện
Ngày sinh: 05/03/1989 Thẻ căn cước: 001******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86955 |
Họ tên:
Đàm Văn Thuận
Ngày sinh: 02/07/1988 Thẻ căn cước: 001******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86956 |
Họ tên:
Bùi Văn Công
Ngày sinh: 06/07/1989 Thẻ căn cước: 035******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 86957 |
Họ tên:
Phạm Trường Thịnh
Ngày sinh: 26/08/1987 Thẻ căn cước: 036******742 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ quản lý xây dựng; Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86958 |
Họ tên:
Trần Ngọc Châu
Ngày sinh: 02/10/1970 CMND: 013***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 86959 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hải
Ngày sinh: 29/05/1964 CMND: 013***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 86960 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 19/05/1980 CMND: 182***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
