Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86921 |
Họ tên:
Lê Văn Đô
Ngày sinh: 17/04/1987 Thẻ căn cước: 036******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 86922 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hà
Ngày sinh: 16/07/1991 Thẻ căn cước: 001******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 86923 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 03/12/1984 CMND: 125***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 86924 |
Họ tên:
Lê Văn Chiến
Ngày sinh: 02/08/1981 Thẻ căn cước: 027******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86925 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Thắng
Ngày sinh: 01/08/1972 Thẻ căn cước: 034******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 86926 |
Họ tên:
Lê Văn Đảm
Ngày sinh: 02/11/1986 CMND: 121***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 86927 |
Họ tên:
Chu Việt Hùng
Ngày sinh: 22/11/1987 Thẻ căn cước: 033******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 86928 |
Họ tên:
Trần Văn Thiết
Ngày sinh: 10/09/1986 Thẻ căn cước: 001******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 86929 |
Họ tên:
Trần Thành Đạt
Ngày sinh: 28/03/1986 Thẻ căn cước: 001******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 86930 |
Họ tên:
Vũ Đình Tráng
Ngày sinh: 20/07/1985 CMND: 162***643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 86931 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Tấn
Ngày sinh: 13/09/1989 Thẻ căn cước: 035******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 86932 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 29/09/1977 Thẻ căn cước: 001******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 86933 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Báo
Ngày sinh: 28/04/1987 Thẻ căn cước: 026******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 86934 |
Họ tên:
Trần Văn Mạnh
Ngày sinh: 04/07/1996 Thẻ căn cước: 037******886 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật Máy lạnh và điều hoà không khí |
|
||||||||||||
| 86935 |
Họ tên:
Trần Văn Giáp
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 036******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86936 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 13/08/1973 Thẻ căn cước: 001******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 86937 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thanh
Ngày sinh: 28/04/1987 Thẻ căn cước: 001******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 86938 |
Họ tên:
Bùi Trọng Kiên
Ngày sinh: 13/09/1993 CMND: 163***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86939 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Bình
Ngày sinh: 01/03/1988 CMND: 142***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 86940 |
Họ tên:
Đỗ Như Huấn
Ngày sinh: 30/11/1994 Thẻ căn cước: 001******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
