Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86901 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 29/04/1980 Thẻ căn cước: 008******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí - Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 86902 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 22/04/1991 CMND: 132***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 86903 |
Họ tên:
Đỗ Kiến Minh
Ngày sinh: 01/08/1983 Thẻ căn cước: 026******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 86904 |
Họ tên:
Ngô Quốc Đạt
Ngày sinh: 20/09/1980 Thẻ căn cước: 026******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86905 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Giang
Ngày sinh: 03/02/1978 Thẻ căn cước: 026******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 86906 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tư
Ngày sinh: 24/04/1988 Thẻ căn cước: 001******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86907 |
Họ tên:
Đặng Anh Dũng
Ngày sinh: 20/02/1987 Thẻ căn cước: 040******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86908 |
Họ tên:
Vũ Đức Chính
Ngày sinh: 05/03/1991 Thẻ căn cước: 031******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86909 |
Họ tên:
Ngô Anh Quân
Ngày sinh: 07/07/1991 Thẻ căn cước: 001******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 86910 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quang
Ngày sinh: 28/03/1986 Thẻ căn cước: 001******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 86911 |
Họ tên:
Đặng Hữu Kỳ
Ngày sinh: 11/08/1973 Thẻ căn cước: 001******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86912 |
Họ tên:
Cao Xuân Quý
Ngày sinh: 05/10/1992 CMND: 151***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 86913 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Dịu
Ngày sinh: 05/08/1993 Thẻ căn cước: 030******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 86914 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 30/04/1981 Thẻ căn cước: 038******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 86915 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Diễn
Ngày sinh: 19/09/1989 Thẻ căn cước: 036******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 86916 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tú
Ngày sinh: 06/10/1987 Thẻ căn cước: 036******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 86917 |
Họ tên:
Cấn Xuân Dũng
Ngày sinh: 19/10/1983 Thẻ căn cước: 001******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86918 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Cường
Ngày sinh: 06/08/1989 Thẻ căn cước: 033******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 86919 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hải
Ngày sinh: 28/07/1990 CMND: 125***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 86920 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 28/09/1977 Thẻ căn cước: 038******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
