Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86881 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tùng
Ngày sinh: 30/05/1970 Thẻ căn cước: 034******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 86882 |
Họ tên:
Đỗ Anh Ngọc
Ngày sinh: 12/04/1994 Thẻ căn cước: 026******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86883 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 20/09/1991 Thẻ căn cước: 001******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86884 |
Họ tên:
Lê Văn Nguyện
Ngày sinh: 20/10/1982 Thẻ căn cước: 026******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 86885 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Hải
Ngày sinh: 03/01/1981 CMND: 135***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 86886 |
Họ tên:
Lê Việt Dũng
Ngày sinh: 26/03/1992 CMND: 174***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 86887 |
Họ tên:
Đỗ Quang Huy
Ngày sinh: 31/12/1992 CMND: 173***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86888 |
Họ tên:
Đào Văn Dũng
Ngày sinh: 10/01/1992 Thẻ căn cước: 038******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 86889 |
Họ tên:
Võ Văn Phượng
Ngày sinh: 23/11/1985 CMND: 186***550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86890 |
Họ tên:
Mai Quý Chiển
Ngày sinh: 03/01/1987 Thẻ căn cước: 034******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86891 |
Họ tên:
Dương Bình Khánh
Ngày sinh: 02/11/1984 Thẻ căn cước: 026******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86892 |
Họ tên:
Văn Đức Cường
Ngày sinh: 25/10/1983 Thẻ căn cước: 026******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86893 |
Họ tên:
Trần Văn Quang
Ngày sinh: 25/05/1988 Thẻ căn cước: 038******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 86894 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phú
Ngày sinh: 26/08/1975 Thẻ căn cước: 001******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 86895 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hậu
Ngày sinh: 02/05/1984 Thẻ căn cước: 025******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 86896 |
Họ tên:
Lương Thanh Sơn
Ngày sinh: 13/01/1981 Thẻ căn cước: 001******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86897 |
Họ tên:
Phạm Văn Phi
Ngày sinh: 28/12/1996 CMND: 125***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86898 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 12/07/1955 Thẻ căn cước: 031******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86899 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 25/11/1982 CMND: 240***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 86900 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hải
Ngày sinh: 24/10/1982 Thẻ căn cước: 038******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
