Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86861 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bang
Ngày sinh: 06/06/1977 CMND: 125***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86862 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 13/06/1992 Thẻ căn cước: 025******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 86863 |
Họ tên:
Nghiêm Xuân Hoàng
Ngày sinh: 18/06/1977 Thẻ căn cước: 001******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86864 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuấn
Ngày sinh: 04/06/1983 Thẻ căn cước: 027******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 86865 |
Họ tên:
Phùng An Dương
Ngày sinh: 23/08/1990 CMND: 112***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 86866 |
Họ tên:
Đặng Hồng Khuông
Ngày sinh: 26/05/1971 Thẻ căn cước: 030******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 86867 |
Họ tên:
Hoàng Duy Linh
Ngày sinh: 06/12/1993 Thẻ căn cước: 001******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 86868 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hoàng Hải
Ngày sinh: 28/10/1991 Thẻ căn cước: 001******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 86869 |
Họ tên:
Trần Văn Điệp
Ngày sinh: 24/08/1995 CMND: 152***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 86870 |
Họ tên:
Nguyễn Công Chính
Ngày sinh: 10/08/1974 Thẻ căn cước: 036******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86871 |
Họ tên:
Trần Văn Công
Ngày sinh: 13/08/1983 Thẻ căn cước: 001******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86872 |
Họ tên:
Vũ Trọng Thể
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 037******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86873 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 22/06/1983 Thẻ căn cước: 031******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86874 |
Họ tên:
Trần Tuấn Phong
Ngày sinh: 14/01/1977 Thẻ căn cước: 025******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 86875 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tập
Ngày sinh: 10/04/1984 CMND: 121***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 86876 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 12/06/1969 CMND: 120***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 86877 |
Họ tên:
Phạm Văn Quế
Ngày sinh: 28/02/1979 Thẻ căn cước: 038******179 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Trắc địa - Công trình |
|
||||||||||||
| 86878 |
Họ tên:
Vũ Sỹ Đồng
Ngày sinh: 25/04/1988 Thẻ căn cước: 027******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86879 |
Họ tên:
Đặng Văn Hoạch
Ngày sinh: 07/01/1986 Thẻ căn cước: 001******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86880 |
Họ tên:
Kiều Cao Cử
Ngày sinh: 10/12/1983 CMND: 111***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
