Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86801 |
Họ tên:
Cao Hữu Hương
Ngày sinh: 30/09/1993 Thẻ căn cước: 035******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86802 |
Họ tên:
Hồ Trọng Chính
Ngày sinh: 01/08/1982 Thẻ căn cước: 019******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 86803 |
Họ tên:
Bùi Văn Chiến
Ngày sinh: 03/06/1993 Thẻ căn cước: 001******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86804 |
Họ tên:
Trương Công Điệp
Ngày sinh: 08/09/1992 Thẻ căn cước: 038******968 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86805 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Minh
Ngày sinh: 25/07/1982 Thẻ căn cước: 001******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 86806 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dũng
Ngày sinh: 02/09/1988 CMND: 186***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 86807 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 15/03/1989 Thẻ căn cước: 036******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86808 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 22/12/1989 CMND: 230***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86809 |
Họ tên:
Bạch Văn Nam
Ngày sinh: 09/03/1986 Thẻ căn cước: 026******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ - chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 86810 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đoàn
Ngày sinh: 29/06/1981 Thẻ căn cước: 034******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86811 |
Họ tên:
Trần Ngọc Toàn
Ngày sinh: 30/09/1984 Thẻ căn cước: 001******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 86812 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Lợi
Ngày sinh: 02/04/1984 Thẻ căn cước: 036******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 86813 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Việt
Ngày sinh: 30/12/1989 Thẻ căn cước: 001******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 86814 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Nam
Ngày sinh: 07/09/1985 Thẻ căn cước: 001******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 86815 |
Họ tên:
Trần Văn Khái
Ngày sinh: 26/05/1987 Thẻ căn cước: 036******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết Bị Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 86816 |
Họ tên:
Mai Văn Hải
Ngày sinh: 12/08/1992 CMND: 174***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86817 |
Họ tên:
Vũ Huy Tùng
Ngày sinh: 18/08/1988 Thẻ căn cước: 031******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 86818 |
Họ tên:
Quách Ngọc Thanh
Ngày sinh: 10/01/1990 CMND: 113***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86819 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 16/03/1995 Thẻ căn cước: 022******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86820 |
Họ tên:
Lại Tiến Phong
Ngày sinh: 10/08/1991 Thẻ căn cước: 035******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
