Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86781 |
Họ tên:
Dương Văn Hưởng
Ngày sinh: 16/11/1987 CMND: 091***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 86782 |
Họ tên:
Đinh Văn Công
Ngày sinh: 08/01/1986 CMND: 125***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 86783 |
Họ tên:
Lê Doãn Hải
Ngày sinh: 19/10/1981 Thẻ căn cước: 001******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - Xây dựng DD &CN |
|
||||||||||||
| 86784 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 28/07/1974 Thẻ căn cước: 001******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 86785 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huế
Ngày sinh: 11/02/1993 CMND: 168***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86786 |
Họ tên:
Vũ Tiến Dũng
Ngày sinh: 03/12/1968 Thẻ căn cước: 036******610 Trình độ chuyên môn: Trung cấp công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 86787 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Huy
Ngày sinh: 08/12/1979 Thẻ căn cước: 038******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86788 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Giáp
Ngày sinh: 15/11/1988 Thẻ căn cước: 038******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86789 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khang
Ngày sinh: 25/10/1982 Thẻ căn cước: 001******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86790 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hùng
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 164***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 86791 |
Họ tên:
Lê Tất Thành
Ngày sinh: 25/11/1985 Thẻ căn cước: 001******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86792 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hùng
Ngày sinh: 21/04/1985 CMND: 183***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 86793 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Minh
Ngày sinh: 01/01/1971 CMND: 012***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 86794 |
Họ tên:
Đặng Đình Công
Ngày sinh: 23/10/1980 CMND: 012***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 86795 |
Họ tên:
Trần Ngọc Cường
Ngày sinh: 15/10/1980 Thẻ căn cước: 026******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 86796 |
Họ tên:
Mai Văn Dũng
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 033******558 Trình độ chuyên môn: Kiên trúc sư |
|
||||||||||||
| 86797 |
Họ tên:
Lê Hữu Long
Ngày sinh: 07/03/1990 Thẻ căn cước: 001******967 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86798 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dũng
Ngày sinh: 24/09/1994 Thẻ căn cước: 017******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86799 |
Họ tên:
Vũ Văn Thiện
Ngày sinh: 17/09/1990 Thẻ căn cước: 031******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 86800 |
Họ tên:
An Văn Thuyên
Ngày sinh: 09/06/1994 CMND: 145***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
