Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8661 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 25/05/1990 Thẻ căn cước: 022******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8662 |
Họ tên:
Lê Quang Trung
Ngày sinh: 21/11/1993 Thẻ căn cước: 022******598 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 8663 |
Họ tên:
Vũ Hải Ninh
Ngày sinh: 03/05/1984 Thẻ căn cước: 022******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 8664 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 16/11/1995 Thẻ căn cước: 022******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8665 |
Họ tên:
Phạm Văn Cận
Ngày sinh: 10/09/1965 Thẻ căn cước: 031******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8666 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Hân
Ngày sinh: 14/10/1996 Thẻ căn cước: 033******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8667 |
Họ tên:
Phạm Trung Thành
Ngày sinh: 15/05/1987 Thẻ căn cước: 037******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8668 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Nghĩa
Ngày sinh: 02/05/1995 Thẻ căn cước: 022******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XDCT giao thông Kỹ sư CNKT điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 8669 |
Họ tên:
Hoàng Trí Vượng
Ngày sinh: 21/03/1991 Thẻ căn cước: 031******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 8670 |
Họ tên:
Phạm Quốc Huân
Ngày sinh: 23/01/1967 Thẻ căn cước: 022******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8671 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 03/05/1987 Thẻ căn cước: 022******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8672 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 28/09/1993 Thẻ căn cước: 022******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 8673 |
Họ tên:
Đinh Văn Hưng
Ngày sinh: 17/05/1988 Thẻ căn cước: 022******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 8674 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên Trung
Ngày sinh: 04/02/1998 Thẻ căn cước: 022******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 8675 |
Họ tên:
Phan Văn Minh
Ngày sinh: 21/02/1985 Thẻ căn cước: 031******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8676 |
Họ tên:
Phạm Hữu Hải
Ngày sinh: 13/09/1986 Thẻ căn cước: 030******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 8677 |
Họ tên:
Tô Ích Xen
Ngày sinh: 07/04/1993 Thẻ căn cước: 022******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8678 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chung
Ngày sinh: 02/06/1983 Thẻ căn cước: 001******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8679 |
Họ tên:
Hoàng Việt Dũng
Ngày sinh: 14/06/1977 Thẻ căn cước: 001******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8680 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tùng
Ngày sinh: 31/10/1973 Thẻ căn cước: 036******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình |
|
