Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8661 |
Họ tên:
Phạm Đức Huệ
Ngày sinh: 02/11/1988 Thẻ căn cước: 079******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 8662 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chi
Ngày sinh: 13/05/1987 Thẻ căn cước: 052******346 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8663 |
Họ tên:
Huy Phương
Ngày sinh: 02/04/1987 Thẻ căn cước: 046******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 8664 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Quốc Dzang
Ngày sinh: 12/08/1991 Thẻ căn cước: 066******998 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8665 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tân
Ngày sinh: 09/12/1994 Thẻ căn cước: 066******887 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8666 |
Họ tên:
Ngô Thanh Phong
Ngày sinh: 14/10/1985 Thẻ căn cước: 052******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành - Khảo sát địa hình |
|
||||||||||||
| 8667 |
Họ tên:
Đặng Văn Cường
Ngày sinh: 01/09/1993 Thẻ căn cước: 052******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8668 |
Họ tên:
Trương Ngọc Thuyết
Ngày sinh: 02/01/1988 Thẻ căn cước: 058******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8669 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 26/09/1982 Thẻ căn cước: 093******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8670 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phú
Ngày sinh: 20/02/1993 Thẻ căn cước: 040******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 8671 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Lộc
Ngày sinh: 17/01/1996 Thẻ căn cước: 060******460 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8672 |
Họ tên:
Phạm Quang Toán
Ngày sinh: 03/04/1988 Thẻ căn cước: 036******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 8673 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chung
Ngày sinh: 27/09/1989 Thẻ căn cước: 040******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 8674 |
Họ tên:
Lê Hùng
Ngày sinh: 05/09/1979 Thẻ căn cước: 045******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8675 |
Họ tên:
Nguyễn Tạ Ngọc Sang
Ngày sinh: 05/10/1988 Thẻ căn cước: 052******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8676 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thạnh
Ngày sinh: 18/03/1986 Thẻ căn cước: 092******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8677 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tài
Ngày sinh: 15/12/1983 Thẻ căn cước: 082******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8678 |
Họ tên:
Hồ Minh Thuỳ
Ngày sinh: 18/12/1978 Thẻ căn cước: 040******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ - Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 8679 |
Họ tên:
Ngô Thành Phong
Ngày sinh: 25/04/1972 Thẻ căn cước: 015******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8680 |
Họ tên:
Trần Đức Minh
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 087******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
