Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86721 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Thư
Ngày sinh: 03/08/1989 Thẻ căn cước: 001******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 86722 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thành
Ngày sinh: 20/07/1980 CMND: 011***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 86723 |
Họ tên:
Lưu Quốc Đạt
Ngày sinh: 01/11/1991 Thẻ căn cước: 026******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86724 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đức
Ngày sinh: 20/10/1993 Thẻ căn cước: 038******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 86725 |
Họ tên:
Nguyễn Hoành Việt
Ngày sinh: 24/02/1995 CMND: 184***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86726 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng
Ngày sinh: 07/08/1986 Thẻ căn cước: 037******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 86727 |
Họ tên:
Nguyễn Từ Thiêm
Ngày sinh: 22/07/1973 Thẻ căn cước: 025******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 86728 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Vân
Ngày sinh: 18/10/1977 Thẻ căn cước: 019******108 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 86729 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Hải
Ngày sinh: 20/12/1971 Thẻ căn cước: 001******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 86730 |
Họ tên:
Đậu Đức Tuấn
Ngày sinh: 10/01/1988 CMND: 186***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 86731 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Giáp
Ngày sinh: 13/09/1984 Thẻ căn cước: 040******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86732 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Chinh
Ngày sinh: 16/09/1974 CMND: 151***566 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học Địa chất |
|
||||||||||||
| 86733 |
Họ tên:
Nguyễn Công Sự
Ngày sinh: 20/05/1988 Thẻ căn cước: 030******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 86734 |
Họ tên:
Hồ Mạnh Hà
Ngày sinh: 06/07/1982 CMND: 017***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 86735 |
Họ tên:
Dương Quốc Hòa
Ngày sinh: 13/02/1987 Thẻ căn cước: 040******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86736 |
Họ tên:
Trần Thị Kim Tuyến
Ngày sinh: 18/12/1990 Thẻ căn cước: 036******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 86737 |
Họ tên:
Phạm Cung Sơn
Ngày sinh: 13/02/1985 Thẻ căn cước: 040******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86738 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 26/08/1992 Thẻ căn cước: 001******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 86739 |
Họ tên:
Đặng Khánh Toàn
Ngày sinh: 05/04/1983 Thẻ căn cước: 027******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch và quản lý GTVT đô thị |
|
||||||||||||
| 86740 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 30/07/1988 CMND: 172***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
