Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86701 |
Họ tên:
Bùi Công Đức
Ngày sinh: 10/06/1985 Thẻ căn cước: 038******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 86702 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Văn
Ngày sinh: 21/12/1987 Thẻ căn cước: 024******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86703 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 11/12/1991 Thẻ căn cước: 001******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86704 |
Họ tên:
Phạm Xuân Đông
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 044******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 86705 |
Họ tên:
Hoàng Văn Vang
Ngày sinh: 08/04/1976 Thẻ căn cước: 035******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 86706 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 21/01/1991 Thẻ căn cước: 034******692 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86707 |
Họ tên:
Trần Thanh Nam
Ngày sinh: 17/04/1984 CMND: 186***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86708 |
Họ tên:
Trương Công Khương
Ngày sinh: 09/03/1981 CMND: 142***175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 86709 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Tấn
Ngày sinh: 13/05/1988 Thẻ căn cước: 038******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 86710 |
Họ tên:
Dương Văn Công
Ngày sinh: 26/05/1993 CMND: 163***492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86711 |
Họ tên:
Đỗ Trung Kiên
Ngày sinh: 07/06/1979 Thẻ căn cước: 001******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 86712 |
Họ tên:
Hồ Văn Tuyên
Ngày sinh: 10/06/1977 CMND: 168***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 86713 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Đức
Ngày sinh: 11/04/1982 CMND: 125***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 86714 |
Họ tên:
Trần Ninh Ngọc
Ngày sinh: 31/10/1978 CMND: 011***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 86715 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 21/10/1992 Thẻ căn cước: 033******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 86716 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: 030******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 86717 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Nam
Ngày sinh: 16/06/1980 Thẻ căn cước: 001******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 86718 |
Họ tên:
Hồ Hoa Nam
Ngày sinh: 26/11/1978 Thẻ căn cước: 001******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 86719 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tứ
Ngày sinh: 23/10/1989 Thẻ căn cước: 034******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 86720 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Giang
Ngày sinh: 16/05/1981 CMND: 131***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
