Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86661 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghiệp
Ngày sinh: 12/01/1980 Thẻ căn cước: 001******089 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 86662 |
Họ tên:
Vũ Phú Kiển
Ngày sinh: 10/02/1994 CMND: 142***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86663 |
Họ tên:
Đàm Văn Hưng
Ngày sinh: 15/10/1995 CMND: 070***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86664 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hiệp
Ngày sinh: 16/02/1989 Thẻ căn cước: 038******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86665 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 14/10/1987 Thẻ căn cước: 034******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86666 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 24/07/1984 Thẻ căn cước: 001******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 86667 |
Họ tên:
Lương Ngọc Linh
Ngày sinh: 10/11/1993 Thẻ căn cước: 036******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 86668 |
Họ tên:
Phạm Thị Việt Xuân
Ngày sinh: 28/08/1977 Thẻ căn cước: 030******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy điện |
|
||||||||||||
| 86669 |
Họ tên:
Phạm Khắc Thức
Ngày sinh: 10/03/1989 CMND: 173***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện,điện tử |
|
||||||||||||
| 86670 |
Họ tên:
Tống Văn Hiếu
Ngày sinh: 23/10/1995 Thẻ căn cước: 037******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86671 |
Họ tên:
Lê Xuân Roanh
Ngày sinh: 18/05/1956 Thẻ căn cước: 034******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 86672 |
Họ tên:
Lê Thành Trung
Ngày sinh: 27/01/1984 Thẻ căn cước: 030******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86673 |
Họ tên:
Dương Văn Linh
Ngày sinh: 10/03/1996 CMND: 174***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86674 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Quyến
Ngày sinh: 08/10/1985 Thẻ căn cước: 030******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 86675 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 12/11/1996 Thẻ căn cước: 036******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 86676 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Tiệp
Ngày sinh: 02/05/1984 Thẻ căn cước: 031******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 86677 |
Họ tên:
Mai Sỹ Hùng
Ngày sinh: 10/10/1971 CMND: 013***858 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 86678 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 08/08/1991 Thẻ căn cước: 030******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Kỹ Thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 86679 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hào
Ngày sinh: 29/09/1983 Thẻ căn cước: 042******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 86680 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Lượng
Ngày sinh: 26/09/1975 Thẻ căn cước: 001******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
