Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86641 |
Họ tên:
Phạm Văn Thao
Ngày sinh: 08/08/1978 Thẻ căn cước: 038******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 86642 |
Họ tên:
Trương Thị Bích Hảo
Ngày sinh: 04/10/1976 CMND: 011***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 86643 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàng
Ngày sinh: 12/04/1980 CMND: 011***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86644 |
Họ tên:
Vũ Xuân Lộc
Ngày sinh: 22/05/1977 CMND: 111***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86645 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 08/11/1987 CMND: 013***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 86646 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hà
Ngày sinh: 10/07/1981 Thẻ căn cước: 001******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86647 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 25/04/1993 CMND: 163***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 86648 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Nam
Ngày sinh: 21/10/1995 CMND: 187***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86649 |
Họ tên:
Võ Hoàng Anh
Ngày sinh: 01/03/1981 Thẻ căn cước: 040******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 86650 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Quang
Ngày sinh: 10/05/1985 Thẻ căn cước: 019******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86651 |
Họ tên:
Cao Ngọc Thắng
Ngày sinh: 01/09/1983 Thẻ căn cước: 040******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 86652 |
Họ tên:
Vương Hồng Sơn
Ngày sinh: 28/08/1977 CMND: 111***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 86653 |
Họ tên:
Tạ Hải Bằng
Ngày sinh: 23/09/1971 Thẻ căn cước: 001******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm |
|
||||||||||||
| 86654 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dung
Ngày sinh: 27/04/1987 Thẻ căn cước: 038******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86655 |
Họ tên:
Mai Công Chung
Ngày sinh: 01/10/1987 Thẻ căn cước: 038******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu- Hầm |
|
||||||||||||
| 86656 |
Họ tên:
Đặng Đức Công
Ngày sinh: 18/05/1980 CMND: 125***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86657 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Thiện
Ngày sinh: 14/04/1974 Thẻ căn cước: 001******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86658 |
Họ tên:
Hồ Đình An
Ngày sinh: 18/10/1979 Thẻ căn cước: 033******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử - Viễn Thông |
|
||||||||||||
| 86659 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hoàng
Ngày sinh: 28/11/1992 Thẻ căn cước: 001******481 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kĩ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 86660 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 20/10/1975 CMND: 011***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
