Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8641 |
Họ tên:
Ngô Cường Thạch
Ngày sinh: 21/11/1978 Thẻ căn cước: 022******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 8642 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Hưởng
Ngày sinh: 11/03/1977 Thẻ căn cước: 022******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 8643 |
Họ tên:
Đặng Minh Tuấn
Ngày sinh: 19/06/1994 Thẻ căn cước: 022******003 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 8644 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Giang
Ngày sinh: 11/08/1994 Thẻ căn cước: 022******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8645 |
Họ tên:
Trần Tùng Lâm
Ngày sinh: 25/09/1998 Thẻ căn cước: 022******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 8646 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mên
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 030******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8647 |
Họ tên:
Phạm Văn Quang
Ngày sinh: 12/10/1999 Thẻ căn cước: 022******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 8648 |
Họ tên:
Bùi Duy Đông
Ngày sinh: 05/09/1983 Thẻ căn cước: 031******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đương thủy |
|
||||||||||||
| 8649 |
Họ tên:
Trần Văn Tú
Ngày sinh: 22/05/1995 Thẻ căn cước: 031******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8650 |
Họ tên:
Vũ Thị Việt Trang
Ngày sinh: 08/10/1988 Thẻ căn cước: 031******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8651 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tùng
Ngày sinh: 08/10/1987 Thẻ căn cước: 022******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8652 |
Họ tên:
Đỗ Thu Hạnh
Ngày sinh: 09/04/1987 Thẻ căn cước: 022******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8653 |
Họ tên:
Ngô Đức Tuận
Ngày sinh: 24/11/1987 Thẻ căn cước: 034******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8654 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vũ Nam
Ngày sinh: 28/03/1991 Thẻ căn cước: 031******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8655 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Long
Ngày sinh: 23/02/1993 Thẻ căn cước: 022******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8656 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Minh
Ngày sinh: 01/09/1994 Thẻ căn cước: 022******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8657 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tĩnh
Ngày sinh: 04/08/1981 Thẻ căn cước: 022******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8658 |
Họ tên:
Bùi Anh Bình
Ngày sinh: 26/09/1975 Thẻ căn cước: 033******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8659 |
Họ tên:
Lê Minh Thành
Ngày sinh: 28/12/1988 Thẻ căn cước: 022******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8660 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Tuân
Ngày sinh: 30/08/1990 Thẻ căn cước: 033******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
