Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86561 |
Họ tên:
Trần Anh Quang
Ngày sinh: 04/09/1984 Thẻ căn cước: 037******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86562 |
Họ tên:
Âu Đức Hiếu
Ngày sinh: 27/11/1988 Thẻ căn cước: 001******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 86563 |
Họ tên:
Vũ Văn Trí
Ngày sinh: 01/05/1973 CMND: 013***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 86564 |
Họ tên:
Trịnh Anh Dũng
Ngày sinh: 07/10/1990 Thẻ căn cước: 038******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 86565 |
Họ tên:
Đỗ Thị Phương
Ngày sinh: 03/11/1993 CMND: 017***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86566 |
Họ tên:
Phan Tiến Hòe
Ngày sinh: 05/01/1968 Thẻ căn cước: 042******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng |
|
||||||||||||
| 86567 |
Họ tên:
Trần Ngọc Anh
Ngày sinh: 25/07/1993 CMND: 017***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 86568 |
Họ tên:
Vũ Thanh Lâm
Ngày sinh: 12/10/1990 Thẻ căn cước: 030******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 86569 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Huyền
Ngày sinh: 01/05/1974 CMND: 011***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86570 |
Họ tên:
Cao Văn Dần
Ngày sinh: 09/11/1984 CMND: 162***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 86571 |
Họ tên:
Cao Thành Quang
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 034******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 86572 |
Họ tên:
Hà Văn Lợi
Ngày sinh: 30/09/1973 Thẻ căn cước: 001******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86573 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Mạnh
Ngày sinh: 03/06/1980 Thẻ căn cước: 038******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86574 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/01/1987 Thẻ căn cước: 001******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86575 |
Họ tên:
Trần Quang Khánh
Ngày sinh: 10/05/1983 Thẻ căn cước: 001******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86576 |
Họ tên:
Trịnh Khắc Thắng
Ngày sinh: 08/10/1986 Thẻ căn cước: 001******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86577 |
Họ tên:
Đinh Hai Ngân
Ngày sinh: 13/03/1992 Thẻ căn cước: 034******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 86578 |
Họ tên:
Hà Văn Trung
Ngày sinh: 21/06/1986 CMND: 135***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86579 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tiến
Ngày sinh: 19/11/1977 CMND: 011***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 86580 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 11/09/1991 Thẻ căn cước: 001******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
