Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86541 |
Họ tên:
Nguyễn Huyền Đức
Ngày sinh: 06/12/1966 Thẻ căn cước: 001******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 86542 |
Họ tên:
Lê Thành Công
Ngày sinh: 02/05/1993 Thẻ căn cước: 034******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 86543 |
Họ tên:
Cao Tiến Thành
Ngày sinh: 26/05/1990 CMND: 186***261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86544 |
Họ tên:
Bùi Quang Tiến
Ngày sinh: 04/04/1972 Thẻ căn cước: 011******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 86545 |
Họ tên:
Nguyễn Hào Hiệp
Ngày sinh: 07/02/1984 Thẻ căn cước: 034******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86546 |
Họ tên:
Trần Quốc Bình
Ngày sinh: 12/04/1977 Thẻ căn cước: 035******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bản đồ |
|
||||||||||||
| 86547 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 21/04/1981 Thẻ căn cước: 036******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86548 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hải
Ngày sinh: 11/07/1972 Thẻ căn cước: 034******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86549 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tùng
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 001******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 86550 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vinh
Ngày sinh: 22/10/1982 Thẻ căn cước: 015******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dựng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86551 |
Họ tên:
Bùi Quốc Quyền
Ngày sinh: 18/01/1979 Thẻ căn cước: 036******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86552 |
Họ tên:
Phạm Văn Trình
Ngày sinh: 09/05/1986 Thẻ căn cước: 036******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 86553 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàng
Ngày sinh: 01/06/1980 CMND: 017***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi - Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 86554 |
Họ tên:
Hoàng Trung Hiếu
Ngày sinh: 14/08/1980 CMND: 111***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86555 |
Họ tên:
Mai Văn Cường
Ngày sinh: 05/10/1983 Thẻ căn cước: 038******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 86556 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sơn
Ngày sinh: 12/12/1977 Thẻ căn cước: 011******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 86557 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 20/12/1984 Thẻ căn cước: 001******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86558 |
Họ tên:
Trương Đại Phong
Ngày sinh: 17/08/1984 Thẻ căn cước: 001******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86559 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 03/05/1982 Thẻ căn cước: 031******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86560 |
Họ tên:
Trương Văn Lương
Ngày sinh: 23/01/1989 Thẻ căn cước: 001******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
