Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86521 |
Họ tên:
Trịnh Khắc Hùng
Ngày sinh: 10/07/1983 CMND: 172***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 86522 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 05/05/1980 Thẻ căn cước: 038******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 86523 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Mão
Ngày sinh: 24/02/1987 Thẻ căn cước: 038******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 86524 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 22/07/1984 Thẻ căn cước: 038******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 86525 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hiển
Ngày sinh: 05/05/1983 Thẻ căn cước: 034******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 86526 |
Họ tên:
Mai Văn Thạch
Ngày sinh: 27/07/1976 Thẻ căn cước: 036******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 86527 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 26/10/1986 Thẻ căn cước: 034******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 86528 |
Họ tên:
Kiều Cao Hoàng
Ngày sinh: 20/09/1990 Thẻ căn cước: 001******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86529 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Điệp
Ngày sinh: 19/02/1991 Thẻ căn cước: 036******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86530 |
Họ tên:
Phạm Khánh Duy
Ngày sinh: 28/05/1994 CMND: 187***633 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86531 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/08/1975 Thẻ căn cước: 001******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân Dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 86532 |
Họ tên:
Phạm Đình Bộc
Ngày sinh: 07/12/1982 Thẻ căn cước: 040******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86533 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hiệp
Ngày sinh: 11/06/1992 Thẻ căn cước: 030******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 86534 |
Họ tên:
Đào Tiến Kiên
Ngày sinh: 20/06/1976 Thẻ căn cước: 036******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86535 |
Họ tên:
Đới Quốc Văn
Ngày sinh: 15/03/1986 Thẻ căn cước: 036******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86536 |
Họ tên:
Đỗ Thế Hiệp
Ngày sinh: 05/11/1992 Thẻ căn cước: 036******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 86537 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thủy
Ngày sinh: 26/01/1980 Thẻ căn cước: 001******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 86538 |
Họ tên:
Đoàn Đức Thêm
Ngày sinh: 25/01/1988 Thẻ căn cước: 001******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ - Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 86539 |
Họ tên:
Phạm Viết Sơn
Ngày sinh: 05/01/1977 CMND: 182***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 86540 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thành
Ngày sinh: 15/09/1983 Thẻ căn cước: 001******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp và Dân dụng |
|
