Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86481 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 18/01/1967 Thẻ căn cước: 033******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 86482 |
Họ tên:
Phạm Quỳnh
Ngày sinh: 02/09/1986 CMND: 183***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 86483 |
Họ tên:
Uông Ngọc Thành
Ngày sinh: 14/08/1986 CMND: 186***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 86484 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tuần
Ngày sinh: 11/03/1989 Thẻ căn cước: 025******287 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật trắc địa, bản đồ |
|
||||||||||||
| 86485 |
Họ tên:
Đỗ Đình Đương
Ngày sinh: 23/10/1987 CMND: 121***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86486 |
Họ tên:
Trần Quang Sơn
Ngày sinh: 05/08/1978 Thẻ căn cước: 066******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 86487 |
Họ tên:
Trần Trung
Ngày sinh: 20/04/1971 Thẻ căn cước: 051******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình công nông |
|
||||||||||||
| 86488 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biên
Ngày sinh: 10/02/1974 CMND: 212***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 86489 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phát
Ngày sinh: 30/08/1989 CMND: 212***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, Điện tử và Viễn thông |
|
||||||||||||
| 86490 |
Họ tên:
Phạm Thanh Trương
Ngày sinh: 11/12/1988 CMND: 212***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTXD cầu đường |
|
||||||||||||
| 86491 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 01/08/1981 Thẻ căn cước: 051******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86492 |
Họ tên:
Phạm Văn Thát
Ngày sinh: 28/03/1985 CMND: 212***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 86493 |
Họ tên:
Cao Thanh Văn
Ngày sinh: 15/06/1982 CMND: 212***893 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 86494 |
Họ tên:
Bùi Vạn Bạch
Ngày sinh: 10/06/1992 CMND: 212***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 86495 |
Họ tên:
Đoàn Văn Học
Ngày sinh: 30/12/1978 CMND: 212***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86496 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiến
Ngày sinh: 02/02/1968 CMND: 212***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 86497 |
Họ tên:
Dương Mạnh Hùng
Ngày sinh: 15/01/1976 Thẻ căn cước: 035******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa |
|
||||||||||||
| 86498 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toại
Ngày sinh: 04/11/1991 Thẻ căn cước: 034******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 86499 |
Họ tên:
Trần Thị Hoàng Vân
Ngày sinh: 14/11/1983 CMND: 240***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 86500 |
Họ tên:
Lê Quang Hải
Ngày sinh: 10/10/1980 CMND: 241***399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
