Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86461 |
Họ tên:
Dương Thị Yên
Ngày sinh: 14/02/1984 Thẻ căn cước: 025******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 86462 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 001******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 86463 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tưởng
Ngày sinh: 24/10/1984 Thẻ căn cước: 001******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86464 |
Họ tên:
Phan Đăng Huy
Ngày sinh: 06/04/1988 CMND: 186***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp và công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 86465 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 12/01/1981 Thẻ căn cước: 024******121 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 86466 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Vinh
Ngày sinh: 04/12/1989 Thẻ căn cước: 024******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86467 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Tùng
Ngày sinh: 09/11/1984 Thẻ căn cước: 017******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86468 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tươi
Ngày sinh: 23/06/1987 Thẻ căn cước: 038******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 86469 |
Họ tên:
Lê Thế Tính
Ngày sinh: 10/03/1978 CMND: 171***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 86470 |
Họ tên:
Đỗ Đồng Tâm
Ngày sinh: 21/10/1988 Thẻ căn cước: 038******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86471 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hảo
Ngày sinh: 07/04/1982 Thẻ căn cước: 036******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 86472 |
Họ tên:
Đinh Văn Quý
Ngày sinh: 07/09/1989 Thẻ căn cước: 040******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86473 |
Họ tên:
Đào Văn Lâm
Ngày sinh: 16/05/1990 Thẻ căn cước: 034******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 86474 |
Họ tên:
Lê Trọng Minh
Ngày sinh: 22/02/1985 Thẻ căn cước: 038******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố |
|
||||||||||||
| 86475 |
Họ tên:
Lê Anh Thắng
Ngày sinh: 24/06/1981 Thẻ căn cước: 001******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86476 |
Họ tên:
Dương Văn Phúc
Ngày sinh: 27/08/1985 Thẻ căn cước: 001******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86477 |
Họ tên:
Đinh Viết Hữu
Ngày sinh: 14/06/1987 Thẻ căn cước: 037******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86478 |
Họ tên:
Lê Thế Hải
Ngày sinh: 10/08/1989 Thẻ căn cước: 038******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 86479 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nhân
Ngày sinh: 24/12/1987 Thẻ căn cước: 036******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86480 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 09/01/1984 Thẻ căn cước: 030******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
