Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86441 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 01/07/1982 Thẻ căn cước: 031******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 86442 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tùng
Ngày sinh: 28/01/1991 Thẻ căn cước: 001******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 86443 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/08/1989 CMND: 113***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86444 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sỹ
Ngày sinh: 11/03/1976 CMND: 030***311 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Trắc địa |
|
||||||||||||
| 86445 |
Họ tên:
Hoàng Đức Long
Ngày sinh: 06/09/1994 Thẻ căn cước: 001******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86446 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hường
Ngày sinh: 12/01/1983 CMND: 164***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 86447 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Trung
Ngày sinh: 20/02/1977 Thẻ căn cước: 040******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 86448 |
Họ tên:
Đặng Minh Tuấn
Ngày sinh: 15/09/1979 Thẻ căn cước: 030******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 86449 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huỳnh
Ngày sinh: 14/07/1981 Thẻ căn cước: 030******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 86450 |
Họ tên:
Trần Viết Minh
Ngày sinh: 26/11/1987 Thẻ căn cước: 034******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 86451 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc
Ngày sinh: 20/07/1983 Thẻ căn cước: 001******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86452 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 29/10/1977 Thẻ căn cước: 001******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 86453 |
Họ tên:
Hà Văn Hậu
Ngày sinh: 02/12/1994 Thẻ căn cước: 034******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 86454 |
Họ tên:
Mai Xuân Phúc
Ngày sinh: 04/10/1982 Thẻ căn cước: 037******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86455 |
Họ tên:
Đặng Văn An
Ngày sinh: 20/10/1956 Thẻ căn cước: 001******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 86456 |
Họ tên:
Lại Thanh Tùng
Ngày sinh: 26/11/1995 CMND: 152***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 86457 |
Họ tên:
Trần Thị Phương Anh
Ngày sinh: 02/01/1984 Thẻ căn cước: 001******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý công trình |
|
||||||||||||
| 86458 |
Họ tên:
Trần Tiến Nam
Ngày sinh: 14/03/1986 CMND: 142***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 86459 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Anh
Ngày sinh: 05/06/1979 Thẻ căn cước: 001******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 86460 |
Họ tên:
Lỗ Văn Lộc
Ngày sinh: 20/09/1982 Thẻ căn cước: 001******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng |
|
