Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86421 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thắng
Ngày sinh: 27/05/1972 CMND: 011***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86422 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Dũng
Ngày sinh: 20/08/1979 Thẻ căn cước: 034******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86423 |
Họ tên:
Lê Văn Quyết
Ngày sinh: 10/10/1982 CMND: 013***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp ngành điện |
|
||||||||||||
| 86424 |
Họ tên:
Đặng Đức Chung
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 036******519 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 86425 |
Họ tên:
Trần Đức Vinh
Ngày sinh: 10/02/1977 CMND: 013***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86426 |
Họ tên:
Nghiêm Xuân Nam
Ngày sinh: 09/01/1991 Thẻ căn cước: 034******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86427 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Định
Ngày sinh: 27/04/1990 Thẻ căn cước: 035******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86428 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 02/09/1984 CMND: 186***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86429 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiến
Ngày sinh: 19/08/1969 Thẻ căn cước: 001******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86430 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 19/07/1991 CMND: 145***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 86431 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 28/08/1966 Thẻ căn cước: 034******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86432 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Dũng
Ngày sinh: 20/07/1984 Thẻ căn cước: 001******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86433 |
Họ tên:
Đoàn Đình Trung
Ngày sinh: 08/11/1990 CMND: 125***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86434 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiển
Ngày sinh: 31/01/1988 Thẻ căn cước: 034******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa, bản đồ |
|
||||||||||||
| 86435 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thọ
Ngày sinh: 02/11/1988 Thẻ căn cước: 001******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 86436 |
Họ tên:
Phạm Đình Lộc
Ngày sinh: 04/08/1991 Thẻ căn cước: 036******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 86437 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thêm
Ngày sinh: 10/05/1991 Thẻ căn cước: 001******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86438 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 07/02/1975 CMND: 012***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 86439 |
Họ tên:
Vũ Văn Trọng
Ngày sinh: 06/04/1992 CMND: 152***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86440 |
Họ tên:
Phạm Tuân
Ngày sinh: 18/09/1986 Thẻ căn cước: 022******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
