Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86381 |
Họ tên:
Phạm Viết Chiều
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 001******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 86382 |
Họ tên:
Ngô Lập Thắng
Ngày sinh: 20/10/1975 Thẻ căn cước: 027******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86383 |
Họ tên:
Hoàng Minh Nam
Ngày sinh: 08/05/1980 Thẻ căn cước: 001******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86384 |
Họ tên:
Đặng Tuệ Minh
Ngày sinh: 03/11/1991 Hộ chiếu: B88**441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86385 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sáng
Ngày sinh: 06/06/1986 Thẻ căn cước: 040******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 86386 |
Họ tên:
Trần Mai Phong
Ngày sinh: 31/07/1985 Thẻ căn cước: 037******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 86387 |
Họ tên:
Phạm Quốc Kỳ
Ngày sinh: 06/02/1996 Thẻ căn cước: 037******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 86388 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 03/10/1977 CMND: 171***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86389 |
Họ tên:
Lê Văn Tú
Ngày sinh: 22/07/1992 Thẻ căn cước: 037******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86390 |
Họ tên:
Trần Văn Tích
Ngày sinh: 02/06/1981 CMND: 162***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 86391 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 28/12/1991 Thẻ căn cước: 001******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 86392 |
Họ tên:
Trần Lê
Ngày sinh: 17/03/1982 Thẻ căn cước: 008******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86393 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoa
Ngày sinh: 20/12/1975 CMND: 013***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86394 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/08/1974 Thẻ căn cước: 019******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86395 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Giang
Ngày sinh: 19/05/1982 Thẻ căn cước: 001******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 86396 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Quỳnh
Ngày sinh: 28/09/1987 Thẻ căn cước: 027******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86397 |
Họ tên:
Lê Văn Tú
Ngày sinh: 01/02/1984 CMND: 172***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86398 |
Họ tên:
Hoàng Tô Văn
Ngày sinh: 08/05/1982 CMND: 121***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 86399 |
Họ tên:
Đinh Thế Cường
Ngày sinh: 04/04/1988 Thẻ căn cước: 037******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 86400 |
Họ tên:
Dương Hữu Cường
Ngày sinh: 11/09/1994 CMND: 013***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
