Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8621 |
Họ tên:
Ngô Văn Tùng
Ngày sinh: 08/03/2000 Thẻ căn cước: 022******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8622 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Nga
Ngày sinh: 29/12/1989 Thẻ căn cước: 022******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8623 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Việt
Ngày sinh: 03/03/1977 Thẻ căn cước: 022******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8624 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Quốc
Ngày sinh: 04/09/1993 Thẻ căn cước: 022******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8625 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quý
Ngày sinh: 15/11/1993 Thẻ căn cước: 034******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8626 |
Họ tên:
Phan Văn Dương
Ngày sinh: 22/02/1990 Thẻ căn cước: 034******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8627 |
Họ tên:
Phạm Hồng Văn
Ngày sinh: 26/08/1990 Thẻ căn cước: 036******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 8628 |
Họ tên:
Hà Huy Việt
Ngày sinh: 28/06/1996 Thẻ căn cước: 022******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8629 |
Họ tên:
Nguyễn Ích Hoàng Anh
Ngày sinh: 25/07/1996 Thẻ căn cước: 022******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8630 |
Họ tên:
Lã Việt Hoàng
Ngày sinh: 05/08/1994 Thẻ căn cước: 022******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 8631 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 26/08/1990 Thẻ căn cước: 022******491 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 8632 |
Họ tên:
Mai Công Thái
Ngày sinh: 19/10/1988 Thẻ căn cước: 031******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 8633 |
Họ tên:
Hà Mạnh Cường
Ngày sinh: 22/03/1996 Thẻ căn cước: 022******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 8634 |
Họ tên:
Đình Quang Phong
Ngày sinh: 06/04/1980 Thẻ căn cước: 022******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8635 |
Họ tên:
Trần Bá Đức
Ngày sinh: 06/11/1977 Thẻ căn cước: 035******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 8636 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thịnh
Ngày sinh: 15/07/1993 Thẻ căn cước: 022******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8637 |
Họ tên:
Vũ Hồng Bảo
Ngày sinh: 01/09/1996 Thẻ căn cước: 022******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 8638 |
Họ tên:
Đỗ Văn Huân
Ngày sinh: 28/09/1979 Thẻ căn cước: 031******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8639 |
Họ tên:
Trần Văn Điệp
Ngày sinh: 20/05/1996 Thẻ căn cước: 022******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8640 |
Họ tên:
Lê Thành Đông
Ngày sinh: 30/10/1989 Thẻ căn cước: 036******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
