Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8621 |
Họ tên:
Phạm Công Tuyến
Ngày sinh: 03/02/1969 Thẻ căn cước: 037******794 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 8622 |
Họ tên:
Phạm Quang Khải
Ngày sinh: 23/05/1992 Thẻ căn cước: 034******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 8623 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Long
Ngày sinh: 17/08/1991 Thẻ căn cước: 014******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8624 |
Họ tên:
Phạm Nguyên Trung
Ngày sinh: 11/06/1981 Thẻ căn cước: 064******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 8625 |
Họ tên:
Trần Minh Sơn
Ngày sinh: 01/12/1999 Thẻ căn cước: 014******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8626 |
Họ tên:
Lê Tiến Đạt
Ngày sinh: 01/11/1999 Thẻ căn cước: 014******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8627 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điệp
Ngày sinh: 09/02/1994 Thẻ căn cước: 036******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8628 |
Họ tên:
Lê Chí Thịnh
Ngày sinh: 23/02/1996 Thẻ căn cước: 096******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8629 |
Họ tên:
Đinh Huỳnh Khánh
Ngày sinh: 21/07/1996 Thẻ căn cước: 096******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8630 |
Họ tên:
Huỳnh Chí Út
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 096******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 8631 |
Họ tên:
Bùi Minh Khương
Ngày sinh: 15/04/1991 Thẻ căn cước: 095******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8632 |
Họ tên:
Trần Hoàng Nghiệp
Ngày sinh: 29/04/1982 Thẻ căn cước: 096******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 8633 |
Họ tên:
Trần Quốc Tính
Ngày sinh: 30/04/1982 Thẻ căn cước: 096******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8634 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phướng
Ngày sinh: 08/12/1993 Thẻ căn cước: 096******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8635 |
Họ tên:
Phạm Bảo Quốc
Ngày sinh: 26/10/1981 Thẻ căn cước: 096******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8636 |
Họ tên:
Trương Quốc Toàn
Ngày sinh: 21/06/1986 Thẻ căn cước: 095******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 8637 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Đăng
Ngày sinh: 16/05/1982 Thẻ căn cước: 086******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 8638 |
Họ tên:
Vũ Trung Kiên
Ngày sinh: 29/05/1983 Thẻ căn cước: 030******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 8639 |
Họ tên:
Vũ Trường Giang
Ngày sinh: 09/10/1979 Thẻ căn cước: 022******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 8640 |
Họ tên:
Hoàng Cự
Ngày sinh: 05/09/1980 Thẻ căn cước: 022******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
