Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86361 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thanh
Ngày sinh: 12/10/1986 CMND: 121***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 86362 |
Họ tên:
Tạ Văn Thọ
Ngày sinh: 06/01/1990 CMND: 121***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86363 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tỉnh
Ngày sinh: 19/02/1985 Thẻ căn cước: 036******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng đường bộ ngành xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 86364 |
Họ tên:
Đào Việt Hưng
Ngày sinh: 24/01/1978 Thẻ căn cước: 030******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 86365 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thao
Ngày sinh: 01/08/1984 Thẻ căn cước: 027******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh - Công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 86366 |
Họ tên:
Phan Hậu Giang
Ngày sinh: 03/11/1980 Thẻ căn cước: 042******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86367 |
Họ tên:
Lê Văn Cường
Ngày sinh: 24/08/1979 Thẻ căn cước: 031******240 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 86368 |
Họ tên:
Đặng Văn Thông
Ngày sinh: 11/11/1991 CMND: 183***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 86369 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiệp
Ngày sinh: 02/01/1988 Thẻ căn cước: 038******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86370 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Đại
Ngày sinh: 06/04/1980 Thẻ căn cước: 038******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 86371 |
Họ tên:
Trần Ngọc Khánh
Ngày sinh: 17/02/1993 CMND: 163***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 86372 |
Họ tên:
Mai Văn Phú
Ngày sinh: 02/12/1980 Thẻ căn cước: 037******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 86373 |
Họ tên:
Vũ Quang Đức
Ngày sinh: 24/08/1982 Thẻ căn cước: 030******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86374 |
Họ tên:
Trần Hữu Hoàng
Ngày sinh: 17/06/1994 Thẻ căn cước: 044******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86375 |
Họ tên:
Phạm Văn Yêu
Ngày sinh: 09/09/1987 Thẻ căn cước: 031******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86376 |
Họ tên:
Ngô Quang Đạt
Ngày sinh: 28/02/1984 CMND: 142***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 86377 |
Họ tên:
Thái Quang Trung
Ngày sinh: 12/11/1977 CMND: 182***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình trên sông nhà máy điện |
|
||||||||||||
| 86378 |
Họ tên:
Vũ Chí Thịnh
Ngày sinh: 03/06/1981 Thẻ căn cước: 036******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86379 |
Họ tên:
Đặng Quang Huân
Ngày sinh: 22/11/1984 CMND: 145***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 86380 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Anh
Ngày sinh: 08/11/1975 CMND: 171***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
