Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86341 |
Họ tên:
Lê Quang Nhân
Ngày sinh: 13/11/1978 CMND: 273***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86342 |
Họ tên:
Hồ Hữu Ngọc
Ngày sinh: 18/05/1963 CMND: 273***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 86343 |
Họ tên:
Võ Hồng Tâm
Ngày sinh: 08/01/1966 Thẻ căn cước: 042******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86344 |
Họ tên:
Trần Tú Anh
Ngày sinh: 15/08/1980 Thẻ căn cước: 027******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 86345 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Kỳ
Ngày sinh: 04/07/1992 Thẻ căn cước: 001******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86346 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xô
Ngày sinh: 20/10/1989 Thẻ căn cước: 036******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86347 |
Họ tên:
Đoàn Văn Phú
Ngày sinh: 18/04/1974 CMND: 017***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 86348 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 28/05/1979 Thẻ căn cước: 026******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86349 |
Họ tên:
Trần Văn Quý
Ngày sinh: 16/02/1984 Thẻ căn cước: 037******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 86350 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/08/1978 Thẻ căn cước: 038******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 86351 |
Họ tên:
Tạ Quốc Đức
Ngày sinh: 01/06/1982 Thẻ căn cước: 035******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86352 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 16/03/1976 Thẻ căn cước: 035******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 86353 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 13/07/1986 Thẻ căn cước: 030******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 86354 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Linh
Ngày sinh: 27/10/1994 Thẻ căn cước: 022******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86355 |
Họ tên:
Cao Văn Duẩn
Ngày sinh: 10/03/1983 Thẻ căn cước: 036******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86356 |
Họ tên:
Đỗ Minh Thái
Ngày sinh: 24/07/1959 CMND: 011***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86357 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Sơn
Ngày sinh: 02/05/1984 Thẻ căn cước: 040******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 86358 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thiện
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 037******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 86359 |
Họ tên:
Phan Đức Hoàn
Ngày sinh: 25/09/1983 Thẻ căn cước: 033******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 86360 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Việt
Ngày sinh: 27/06/1976 Thẻ căn cước: 033******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công trình biển - dầu khí |
|
