Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86301 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Kiến
Ngày sinh: 15/04/1970 CMND: 273***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 86302 |
Họ tên:
Võ Bá Quốc Việt
Ngày sinh: 18/06/1995 CMND: 191***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 86303 |
Họ tên:
Lê Hải Nam
Ngày sinh: 03/04/1990 CMND: 273***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 86304 |
Họ tên:
Bùi Tiến Phát
Ngày sinh: 06/11/1990 Thẻ căn cước: 077******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 86305 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phúc
Ngày sinh: 02/01/1979 Thẻ căn cước: 077******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 86306 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Sơn
Ngày sinh: 21/02/1976 CMND: 273***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 86307 |
Họ tên:
Quách Trọng Quân
Ngày sinh: 22/04/1987 CMND: 164***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 86308 |
Họ tên:
Lưu Văn Minh
Ngày sinh: 03/08/1968 Thẻ căn cước: 001******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công chánh |
|
||||||||||||
| 86309 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 28/08/1992 CMND: 187***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86310 |
Họ tên:
Hồ Viết Hợp
Ngày sinh: 03/10/1991 CMND: 273***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 86311 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 26/05/1982 CMND: 273***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86312 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hanh
Ngày sinh: 18/10/1983 Thẻ căn cước: 036******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86313 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 20/05/1982 CMND: 273***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86314 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đạo
Ngày sinh: 28/02/1982 CMND: 273***095 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 86315 |
Họ tên:
Trần Quốc Toản
Ngày sinh: 18/10/1990 Thẻ căn cước: 077******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86316 |
Họ tên:
Lê Trần Viễn Chương
Ngày sinh: 18/01/1995 CMND: 273***330 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86317 |
Họ tên:
Đoàn Minh Trung
Ngày sinh: 11/07/1976 Thẻ căn cước: 077******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86318 |
Họ tên:
Văn Huy Hoàn
Ngày sinh: 23/08/1985 CMND: 273***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 86319 |
Họ tên:
Nguyễn Lương
Ngày sinh: 04/07/1991 CMND: 215***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86320 |
Họ tên:
Võ Xuân Hoang
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 031***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
