Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86261 |
Họ tên:
Đỗ Đặng Mạnh
Ngày sinh: 23/07/1989 CMND: 112***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 86262 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hưng
Ngày sinh: 10/10/1984 CMND: 125***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86263 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/06/1990 Thẻ căn cước: 034******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 86264 |
Họ tên:
Lê Văn Hào
Ngày sinh: 30/12/1985 Thẻ căn cước: 001******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 86265 |
Họ tên:
Lê Thắng Lợi
Ngày sinh: 08/09/1992 Thẻ căn cước: 037******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86266 |
Họ tên:
Đặng Văn Hạnh
Ngày sinh: 02/03/1985 CMND: 186***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86267 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hơn
Ngày sinh: 06/04/1996 Thẻ căn cước: 001******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86268 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/06/1985 Thẻ căn cước: 001******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86269 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khánh
Ngày sinh: 30/04/1994 Thẻ căn cước: 001******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86270 |
Họ tên:
Phạm Việt Hưng
Ngày sinh: 12/09/1995 CMND: 013***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86271 |
Họ tên:
Vũ Xuân Tuyển
Ngày sinh: 19/09/1963 Thẻ căn cước: 030******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 86272 |
Họ tên:
Đinh Tiến Đông
Ngày sinh: 02/09/1979 Thẻ căn cước: 001******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 86273 |
Họ tên:
Phạm Văn Đại
Ngày sinh: 31/03/1985 CMND: 113***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy Lợi- Thủy Điện |
|
||||||||||||
| 86274 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Tú
Ngày sinh: 01/06/1984 CMND: 121***215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 86275 |
Họ tên:
Trịnh Văn Khuyến
Ngày sinh: 21/10/1976 Thẻ căn cước: 001******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86276 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 23/08/1995 CMND: 113***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 86277 |
Họ tên:
Phùng Đức Chiến
Ngày sinh: 28/08/1986 Thẻ căn cước: 026******719 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 86278 |
Họ tên:
Đinh Đức Anh
Ngày sinh: 10/09/1993 Thẻ căn cước: 036******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86279 |
Họ tên:
Cao Trọng Dũng
Ngày sinh: 12/04/1977 CMND: 183***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 86280 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Sự
Ngày sinh: 09/12/1981 Thẻ căn cước: 030******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
