Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86241 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 31/03/1986 CMND: 142***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86242 |
Họ tên:
Lưu Văn Nguyên
Ngày sinh: 26/09/1986 Thẻ căn cước: 026******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86243 |
Họ tên:
Bùi Minh Đức
Ngày sinh: 06/09/1983 Thẻ căn cước: 052******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 86244 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tuyền
Ngày sinh: 02/05/1979 Thẻ căn cước: 034******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 86245 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thắng
Ngày sinh: 04/11/1977 Thẻ căn cước: 035******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86246 |
Họ tên:
Đặng Nam Bình
Ngày sinh: 19/10/1979 Thẻ căn cước: 022******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86247 |
Họ tên:
Đoàn Trường Giang
Ngày sinh: 17/11/1975 Thẻ căn cước: 001******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Đô thị |
|
||||||||||||
| 86248 |
Họ tên:
Hà Minh Vương
Ngày sinh: 07/01/1992 Thẻ căn cước: 001******615 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86249 |
Họ tên:
Phạm Đức Trung
Ngày sinh: 10/11/1981 Thẻ căn cước: 030******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86250 |
Họ tên:
Lê Văn Luy
Ngày sinh: 02/03/1984 Thẻ căn cước: 036******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86251 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 01/01/1995 CMND: 184***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 86252 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hưng
Ngày sinh: 07/11/1973 Thẻ căn cước: 001******041 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 86253 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 28/10/1989 Thẻ căn cước: 038******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 86254 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Việt
Ngày sinh: 24/09/1992 CMND: 125***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86255 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hoà
Ngày sinh: 20/08/1991 CMND: 063***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 86256 |
Họ tên:
Lê Cẩm Tú
Ngày sinh: 25/09/1979 CMND: 011***290 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 86257 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tú
Ngày sinh: 22/04/1960 CMND: 010***929 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 86258 |
Họ tên:
Đỗ Đình Huấn
Ngày sinh: 20/11/1981 Thẻ căn cước: 001******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86259 |
Họ tên:
Đặng Quốc Lập
Ngày sinh: 01/06/1994 Thẻ căn cước: 037******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 86260 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Quyết
Ngày sinh: 22/12/1994 CMND: 135***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
