Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86221 |
Họ tên:
Phạm Quang Phong
Ngày sinh: 03/02/1988 Thẻ căn cước: 034******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 86222 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tuyên
Ngày sinh: 28/07/1983 Thẻ căn cước: 035******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86223 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Cương
Ngày sinh: 11/10/1978 Thẻ căn cước: 001******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86224 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 12/07/1988 Thẻ căn cước: 034******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi- Thủy điện |
|
||||||||||||
| 86225 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hoàng
Ngày sinh: 20/04/1987 Thẻ căn cước: 036******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 86226 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Huỳnh
Ngày sinh: 22/12/1987 Thẻ căn cước: 030******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 86227 |
Họ tên:
Đỗ Viết Yên
Ngày sinh: 14/05/1978 Thẻ căn cước: 026******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sữ Cơ điện |
|
||||||||||||
| 86228 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Bình
Ngày sinh: 15/07/1982 Thẻ căn cước: 030******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 86229 |
Họ tên:
Vũ Văn Nhất
Ngày sinh: 27/01/1981 CMND: 141***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 86230 |
Họ tên:
Cao Mạnh Trường
Ngày sinh: 15/09/1983 CMND: 111***958 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86231 |
Họ tên:
Lê Cảnh Bốn
Ngày sinh: 01/09/1990 Thẻ căn cước: 038******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86232 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Nghị
Ngày sinh: 28/08/1993 CMND: 174***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86233 |
Họ tên:
Đinh Hùng Cường
Ngày sinh: 24/10/1990 Thẻ căn cước: 030******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86234 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/10/1987 Thẻ căn cước: 001******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 86235 |
Họ tên:
Lê Danh Trung
Ngày sinh: 10/08/1984 CMND: 172***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 86236 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hảo
Ngày sinh: 28/06/1993 CMND: 151***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 86237 |
Họ tên:
Nguyễn Quế Đức
Ngày sinh: 05/02/1982 Thẻ căn cước: 034******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 86238 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý Đôn
Ngày sinh: 15/11/1996 CMND: 192***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86239 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 16/05/1984 Thẻ căn cước: 022******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 86240 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Dương
Ngày sinh: 22/03/1986 Thẻ căn cước: 035******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy Lợi- Thủy Điện |
|
