Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86201 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Minh
Ngày sinh: 21/12/1987 Thẻ căn cước: 034******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86202 |
Họ tên:
Vũ Quốc Hương
Ngày sinh: 23/03/1970 Thẻ căn cước: 001******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 86203 |
Họ tên:
Trần Hải Phương
Ngày sinh: 28/08/1982 CMND: 031***565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86204 |
Họ tên:
Trần Hải Định
Ngày sinh: 05/01/1985 CMND: 031***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86205 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nhất
Ngày sinh: 28/04/1976 Thẻ căn cước: 001******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86206 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Hải
Ngày sinh: 06/06/1976 Thẻ căn cước: 044******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86207 |
Họ tên:
Nguyễn Hạ Long
Ngày sinh: 29/06/1975 Thẻ căn cước: 001******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 86208 |
Họ tên:
Đinh Tiến Dũng
Ngày sinh: 10/09/1973 CMND: 011***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86209 |
Họ tên:
Nguyễn Tân Phong
Ngày sinh: 15/11/1989 CMND: 151***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86210 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 07/05/1988 Thẻ căn cước: 040******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 86211 |
Họ tên:
Thạch Văn Vương
Ngày sinh: 20/08/1984 Thẻ căn cước: 034******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86212 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Trung
Ngày sinh: 15/04/1983 Thẻ căn cước: 001******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86213 |
Họ tên:
Đặng Đình Hưng
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 001******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu |
|
||||||||||||
| 86214 |
Họ tên:
Phạm Thành Trung
Ngày sinh: 27/08/1990 Thẻ căn cước: 001******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86215 |
Họ tên:
Vũ Quang Toàn
Ngày sinh: 08/07/1992 CMND: 187***356 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 86216 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nguyện
Ngày sinh: 21/12/1993 Thẻ căn cước: 036******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86217 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 26/09/1972 Thẻ căn cước: 015******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 86218 |
Họ tên:
Thân Văn Tuyên
Ngày sinh: 01/05/1980 CMND: 121***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 86219 |
Họ tên:
Hoàng Thúy Vân
Ngày sinh: 12/01/1976 Thẻ căn cước: 001******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86220 |
Họ tên:
Đỗ Thành Long
Ngày sinh: 07/07/1989 Thẻ căn cước: 001******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
