Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
86201 Họ tên: Hoàng Hữu Minh
Ngày sinh: 21/12/1987
Thẻ căn cước: 034******955
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00126577 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 19/11/2026
CTN-00126577 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 19/11/2026
86202 Họ tên: Vũ Quốc Hương
Ngày sinh: 23/03/1970
Thẻ căn cước: 001******208
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00126576 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 19/11/2026
86203 Họ tên: Trần Hải Phương
Ngày sinh: 28/08/1982
CMND: 031***565
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00126575 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 19/11/2026
86204 Họ tên: Trần Hải Định
Ngày sinh: 05/01/1985
CMND: 031***841
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00126574 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 19/11/2026
86205 Họ tên: Nguyễn Trọng Nhất
Ngày sinh: 28/04/1976
Thẻ căn cước: 001******913
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00126573 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 19/11/2026
86206 Họ tên: Nguyễn Mậu Hải
Ngày sinh: 06/06/1976
Thẻ căn cước: 044******006
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00126572 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 19/11/2026
86207 Họ tên: Nguyễn Hạ Long
Ngày sinh: 29/06/1975
Thẻ căn cước: 001******225
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00126571 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 19/11/2026
86208 Họ tên: Đinh Tiến Dũng
Ngày sinh: 10/09/1973
CMND: 011***355
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00126570 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 19/11/2026
86209 Họ tên: Nguyễn Tân Phong
Ngày sinh: 15/11/1989
CMND: 151***200
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00126569 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 19/11/2026
CTN-00126569 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 19/11/2026
86210 Họ tên: Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 07/05/1988
Thẻ căn cước: 040******497
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa - bản đồ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00126568 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 19/11/2026
86211 Họ tên: Thạch Văn Vương
Ngày sinh: 20/08/1984
Thẻ căn cước: 034******328
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00126567 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 19/11/2026
86212 Họ tên: Nguyễn Tất Trung
Ngày sinh: 15/04/1983
Thẻ căn cước: 001******825
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00126566 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 19/11/2026
86213 Họ tên: Đặng Đình Hưng
Ngày sinh: 01/01/1980
Thẻ căn cước: 001******014
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00126565 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 19/11/2026
CTN-00126565 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 19/11/2026
86214 Họ tên: Phạm Thành Trung
Ngày sinh: 27/08/1990
Thẻ căn cước: 001******791
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00126564 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 19/11/2026
86215 Họ tên: Vũ Quang Toàn
Ngày sinh: 08/07/1992
CMND: 187***356
Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ cơ điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00126563 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 19/11/2026
86216 Họ tên: Nguyễn Minh Nguyện
Ngày sinh: 21/12/1993
Thẻ căn cước: 036******514
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00126562 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 19/11/2026
86217 Họ tên: Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 26/09/1972
Thẻ căn cước: 015******076
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00126561 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 19/11/2026
CTN-00126561 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 19/11/2026
86218 Họ tên: Thân Văn Tuyên
Ngày sinh: 01/05/1980
CMND: 121***919
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00126560 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 19/11/2026
86219 Họ tên: Hoàng Thúy Vân
Ngày sinh: 12/01/1976
Thẻ căn cước: 001******825
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00126559 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 19/11/2026
86220 Họ tên: Đỗ Thành Long
Ngày sinh: 07/07/1989
Thẻ căn cước: 001******625
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00126558 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 19/11/2026
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn